drive in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To arrive at a location by vehicle, or to force an object into a surface by striking or pushing it.
Lái xe đi vào một nơi nào đó; hoặc đóng, gõ mạnh vật gì đó (như đinh, cọc) cắm sâu vào bề mặt.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động DRIVE (lái xe hoặc tác động lực mạnh) kết hợp với IN (vào trong). Bạn sẽ có 2 hình ảnh cực dễ nhớ: 🚗 Lái xe chạy VÀO sân/cổng, hoặc 🔨 Dùng búa gõ mạnh để đóng ĐINH/CỌC VÀO đất hoặc tường!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive in (to somewhere)
We watched several taxis drive in through the hotel gates.
Chúng tôi nhìn thấy vài chiếc taxi lái vào qua cổng khách sạn.
-
drive something in / drive something into something
You need to drive the wooden stake in deeper so the tent doesn’t blow away.
Bạn cần đóng cọc gỗ sâu hơn để lều không bị thổi bay.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I saw a red sports car drive in and park right near the entrance.
Tôi thấy một chiếc xe thể thao màu đỏ lái vào và đỗ ngay gần lối vào.
He used a heavy rubber mallet to drive the tent pegs in.
Anh ấy dùng một cái vồ cao su nặng để đóng các cọc lều xuống.
She drove in from the suburbs early to avoid morning traffic.
Cô ấy lái xe vào từ vùng ngoại ô từ sớm để tránh tắc đường buổi sáng.
Make sure you drive the nail in straight, or the wood might split.
Hãy đảm bảo bạn đóng đinh thẳng vào, nếu không gỗ có thể bị nứt.
A delivery van just drove in with our packages.
Một chiếc xe giao hàng vừa lái vào mang theo các kiện hàng của chúng tôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive in through the gates – lái xe vào qua cổng
- drive a nail in – đóng đinh vào
- drive in to work – lái xe vào chỗ làm
- drive in a fence post – đóng cọc rào
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily English and descriptive writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn