drive into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To direct a vehicle into a specific place, or to crash a vehicle into a person, animal, or object.
Lái xe vào một nơi nào đó, hoặc tông/đâm xe vào ai đó, động vật hoặc vật thể.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy ghép drive (lái xe) + into (vào trong/hướng vào). Cụm này có 2 nghĩa cực kỳ trực quan: 🚗➡️ Lái xe vào một khu vực (ví dụ: drive into town) hoặc 🚗💥 Đâm sầm vào vật gì đó (ví dụ: drive into a tree). Nhớ dùng into khi diễn tả chuyển động đi vào hoặc va chạm nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive into + place/object
She drove into the garage and turned off the engine.
Cô ấy lái xe vào nhà xe rồi tắt máy.
-
drive + object + into + place/object
He lost control and drove his car into a tree.
Anh ấy mất lái và đâm xe vào một cái cây.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He accidentally drove into a lamppost while trying to park.
Anh ấy vô tình đâm vào cột đèn đường khi đang cố gắng đỗ xe.
Be careful when you drive into the underground parking lot.
Hãy cẩn thận khi bạn lái xe vào bãi đỗ xe dưới lòng đất.
We decided to drive into the city center for dinner.
Chúng tôi quyết định lái xe vào trung tâm thành phố để ăn tối.
The thick fog made it hard to see, and she almost drove into a ditch.
Sương mù dày đặc khiến khó nhìn, và cô ấy suýt chút nữa đâm xe xuống mương.
She drove her car straight into the garage before it started raining.
Cô ấy lái thẳng xe vào nhà xe trước khi trời bắt đầu mưa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive into a tree – đâm xe vào cây
- drive into the garage – lái xe vào nhà xe
- drive into town – lái xe vào trung tâm thành phố
- drive into a wall – đâm xe vào tường
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and news reports
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn