drive off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place in a vehicle; or to force someone or something to move away or stop attacking.
Lái xe rời đi (khỏi một nơi); hoặc xua đuổi, đẩy lùi ai đó/cái gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚗 Hãy tưởng tượng bạn bật công tắc OFF để ngắt kết nối với chỗ cũ và DRIVE (lái xe) đi mất hút! Cụm từ này mang nghĩa là lái xe rời đi hoặc xua đuổi ai đó rời xa vị trí. 💨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive off
She got into her car and drove off without saying a word.
Cô ấy lên xe và lái đi mà không nói một lời.
-
drive somebody/something off
The villagers managed to drive off the hungry wolves.
Dân làng đã xua đuổi được đàn sói đói.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I waved goodbye as he drove off in his new sports car.
Tôi vẫy tay chào tạm biệt khi anh ấy lái chiếc xe thể thao mới rời đi.
The thief jumped into the van and drove off immediately.
Tên trộm nhảy vào chiếc xe tải nhỏ rồi lái xe tẩu thoát ngay lập tức.
The guards used tear gas to drive off the angry mob.
Lực lượng bảo vệ đã dùng hơi hơi cay để xua đuổi đám đông giận dữ.
Don’t drive off yet! You forgot your briefcase on the roof.
Đừng lái xe đi vội! Bạn quên cặp sách trên mui xe kìa.
After a brief argument, he revved the engine and drove off into the night.
Sau một hồi tranh cãi ngắn, anh ấy rồ ga và lái xe rời đi trong đêm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive off into the distance – lái xe biến mất vào khoảng xa
- drive off at high speed – lái xe phóng đi với tốc độ cao
- drive off the attackers – đẩy lùi những kẻ tấn công
- watch someone drive off – nhìn ai đó lái xe rời đi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and narrative English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn