drive on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To continue driving a vehicle; or to continue making progress and pressing forward despite difficulties.
Tiếp tục lái xe đi tiếp; hoặc tiếp tục nỗ lực, tiến lên phía trước bất chấp khó khăn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng drive là lái xe 🚗, còn on mang nghĩa tiếp diễn (như go on, keep on) 🔛. Ghép lại drive on nghĩa là tiếp tục nhấn ga đi tiếp mà không dừng lại! Từ này còn dùng cho nghĩa bóng là thôi thúc ai đó tiếp tục cố gắng nữa đấy! 💪✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive on (to + location)
They decided to drive on to the next service station.
Họ quyết định lái xe tiếp đến trạm dừng nghỉ tiếp theo.
-
drive someone/something on
His passion for music drove him on through difficult times.
Niềm đam mê âm nhạc đã thôi thúc anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We didn’t stop at the first hotel; we decided to drive on.
Chúng tôi không dừng lại ở khách sạn đầu tiên; chúng tôi quyết định lái xe đi tiếp.
Despite the heavy fog, he had to drive on to reach the hospital in time.
Mặc dù sương mù dày đặc, anh ấy vẫn phải tiếp tục lái xe để đến bệnh viện kịp giờ.
The police signaled him to stop, but he drove on.
Cảnh sát ra hiệu dừng lại, nhưng anh ta vẫn tiếp tục lái xe đi thẳng.
Her determination drove her on even when everyone else doubted her.
Sự quyết tâm đã thôi thúc cô ấy tiếp tục tiến lên ngay cả khi mọi người khác nghi ngờ cô.
We drove on for another two hours before finding a gas station.
Chúng tôi lái xe tiếp thêm hai tiếng nữa trước khi tìm thấy một trạm xăng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive on in the rain – tiếp tục lái xe trong mưa
- drive on past the turn-off – lái xe đi tiếp qua rẽ
- drive on to the end – tiếp tục tiến lên cho đến cùng
- drive someone on to success – thúc đẩy ai đó tiến tới thành công
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn