drive out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force someone or something to leave a place, or to force a product, service, or business out of a market
Xua đuổi, đánh đuổi ai/cái gì ra khỏi một nơi; đánh bật, loại bỏ (đối thủ, sản phẩm) khỏi thị trường
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn lái xe (drive) tông mạnh đẩy thứ gì đó rơi hẳn ra ngoài (out). Do đó drive out mang nghĩa là xua đuổi hoặc đánh bật ai đó/cái gì đó ra khỏi vị trí! 🚗💨💥 Dùng cấu trúc quen thuộc drive somebody out of business (đẩy ai vào đường phá sản) để dễ nhớ hơn nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive somebody/something out (of something)
High rents are driving local residents out of the neighborhood.
Giá thuê nhà cao đang đẩy người dân địa phương ra khỏi khu vực này.
-
drive out somebody/something
Advanced technology will eventually drive out obsolete methods.
Công nghệ tiên tiến cuối cùng sẽ loại bỏ các phương pháp lạc hậu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The giant supermarket chain drove many small local shops out of business.
Chuỗi siêu thị khổng lồ đã đẩy nhiều cửa hàng nhỏ địa phương đến chỗ phá sản.
They used smoke to drive the bees out of the hive.
Họ dùng khói để đuổi đàn ong ra khỏi tổ.
Rising property prices are driving young people out of the city.
Giá bất động sản tăng cao đang đẩy những người trẻ ra khỏi thành phố.
The government launched a campaign to drive out corruption.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch nhằm đẩy lùi nạn tham nhũng.
Cheap imported goods could drive out domestic products.
Hàng nhập khẩu giá rẻ có thể đánh bật các sản phẩm trong nước.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive out of business – đẩy đến chỗ phá sản / làm sập tiệm
- drive out of the market – đánh bật khỏi thị trường
- drive out the enemy – đánh đuổi kẻ thù
- drive out competition – loại bỏ sự cạnh tranh
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business news, formal essays, and daily communication
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn