drive past
📖 Meaning / Ý nghĩa
To travel in a vehicle and pass a particular person, place, or object without stopping.
Lái xe chạy qua, lướt qua hoặc đi ngang qua ai đó hoặc địa điểm nào đó mà không dừng lại.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚗 Drive (Lái xe) + Past (Ngang qua/Vượt qua) = Drive past nghĩa là lái xe chạy lướt qua một nơi hay ai đó. 💡 Mẹo phân biệt: Hãy nhớ past đóng vai trò là giới từ chỉ vị trí/hướng đi đi kèm động từ drive, còn passed mới là dạng quá khứ của động từ pass nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive past + somebody/something
I drive past the central park every morning.
Tôi lái xe chạy ngang qua công viên trung tâm mỗi sáng.
-
drive past (adverb)
He drove past slowly to inspect the house.
Anh ấy lái xe chạy qua từ từ để quan sát ngôi nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I drive past that bakery every day on my way to work.
Tôi lái xe đi ngang qua tiệm bánh đó mỗi ngày trên đường đi làm.
She waved at me as she drove past in her red car.
Cô ấy vẫy tay chào tôi khi lái chiếc xe màu đỏ chạy qua.
You must have driven past the exit; it was a mile back.
Chắc là bạn đã lái xe chạy quá lối ra rồi; nó ở phía sau khoảng một dặm đấy.
The police car drove past with its lights flashing.
Chiếc xe cảnh sát lái vụt qua với đèn nháy liên tục.
Don’t drive past too fast, or you will miss the street sign.
Đừng lái xe chạy qua nhanh quá, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ biển chỉ dẫn đường đâu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive past the house – lái xe chạy ngang qua nhà
- drive past slowly – lái xe chạy qua một cách chậm rãi
- drive past without stopping – lái xe chạy qua mà không dừng lại
- drive past the turn-off – lái xe chạy quá lối rẽ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn