drive up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force prices, costs, or values to rise rapidly; or to arrive somewhere in a vehicle.
Làm tăng nhanh (giá cả, chi phí…); hoặc lái xe đến một địa điểm nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang đạp ga xe 🏎️ drive và kim đồng hồ đo giá cả vọt thẳng lên trên 📈 up! Cụm từ này mang ý nghĩa đẩy giá cả hoặc chi phí tăng vọt rất dễ nhớ đúng không nào!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
drive up + something / drive something + up
High demand during peak season drove up hotel prices significantly.
Nhu cầu cao trong mùa cao điểm đã đẩy giá khách sạn tăng đáng kể.
-
drive up to + somewhere
A black sedan drove up to the front entrance of the hotel.
Một chiếc xe sedan màu đen lái đến tận cổng chính của khách sạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The severe drought drove up food prices across the region.
Trận hạn hán nghiêm trọng đã đẩy giá thực phẩm tăng cao khắp khu vực.
Increased competition can sometimes drive up costs for smaller businesses.
Sự cạnh tranh gia tăng đôi khi có thể đẩy chi phí của các doanh nghiệp nhỏ lên cao.
Speculators are buying real estate, driving up housing prices.
Giới đầu cơ đang mua bất động sản, đẩy giá nhà đất tăng cao.
He drove up to the curb and asked for directions.
Anh ấy lái xe ghé vào lề đường và hỏi đường.
The new tax policy could drive up manufacturing expenses.
Chính sách thuế mới có thể làm tăng chi phí sản xuất.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- drive up prices – đẩy giá cả lên cao
- drive up the cost of living – gia tăng chi phí sinh hoạt
- drive up inflation – đẩy lạm phát lên
- drive up demand – thúc đẩy cầu (người mua)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in news, business contexts, and daily speech
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn