fall apart
📖 Meaning / Ý nghĩa
To break into pieces due to damage or age; or to fail completely, crumble, or experience an emotional breakdown.
Vỡ thành nhiều mảnh do cũ hỏng; hoặc sụp đổ, thất bại hoàn toàn, suy sụp tinh thần.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng động từ fall (rơi) đi cùng với apart (rời rạc, tách ra) 🧩. Khi cái gì đó fall apart, nó sẽ tan rã ra từng mảnh! 💔 Bạn có thể dùng từ này cho món đồ cũ nát bị rách/rã ra 👟, hoặc cho cảm xúc của một người bị gục ngã, suy sụp tinh thần 😭.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something + fall apart
My old leather boots are starting to fall apart.
Đôi bốt da cũ của tôi đang bắt đầu bong tróc rách rưới ra.
-
someone + fall apart
She fell apart after hearing the tragic news.
Cô ấy hoàn toàn suy sụp sau khi nghe tin dữ.
-
fall apart at the seams
The business was falling apart at the seams before the new manager arrived.
Doanh nghiệp từng trên đà sụp đổ hoàn toàn trước khi người quản lý mới đến.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The antique chair was so old that it almost fell apart when I sat on it.
Chiếc ghế cổ cũ đến mức nó gần như rã ra khi tôi ngồi lên.
Their marriage started to fall apart after they moved to different cities.
Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu tan vỡ sau khi họ chuyển đến sống ở hai thành phố khác nhau.
He managed to stay strong during the funeral, but he fell apart as soon as he returned home.
Anh ấy cố giữ vững tinh thần trong tang lễ, nhưng đã gục ngã ngay khi về đến nhà.
Without a clear plan, the entire peace agreement quickly fell apart.
Nếu không có kế hoạch rõ ràng, toàn bộ thỏa thuận hòa bình đã nhanh chóng sụp đổ.
Don’t wash that delicate sweater in warm water or it will fall apart.
Đừng giặt chiếc áo len mỏng đó bằng nước ấm kẻo nó sẽ bị hỏng bung sợi đấy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- begin to fall apart – bắt đầu tan vỡ / rã ra
- fall apart completely – sụp đổ hoàn toàn
- fall apart under pressure – suy sụp / vỡ vụn dưới áp lực
- fall apart at the seams – rạn nứt từ trong ra ngoài / suy tàn
- fall apart emotionally – suy sụp về mặt cảm xúc
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversation, literature, and general media.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn