fall away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To gradually decrease in amount, support, or quality; to become detached and drop off; or to slope steeply downwards.
Giảm dần (về số lượng, sự ủng hộ, chất lượng); bong tróc/rơi ra khỏi bề mặt; hoặc dốc nghiêng xuống.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Tưởng tượng một thứ gì đó rơi (fall) và bay xa mất (away)! 🍂 Fall away mang nghĩa hình ảnh là lớp sơn/vữa bong tróc rơi ra hay mặt đất dốc xuống; và nghĩa trừu tượng là sự ủng hộ, nỗi sợ giảm dần rồi biến mất hẳn. Nhớ câu ngắn: Doubts fall away = Nỗi sợ rụng rơi, biến mất!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall away (from something)
Old layers of plaster were starting to fall away from the wall.
Các lớp vữa cũ bắt đầu bong tróc và rơi ra khỏi bức tường.
-
fall away to something
At the edge of the field, the land falls away steeply to the river.
Ở rìa cánh đồng, mặt đất dốc đứng xuống phía dòng sông.
📝 Examples (5) / Ví dụ
As the scandal unfolded, his public support began to fall away rapidly.
Khi vụ bê bối bị phanh phơi, sự ủng hộ của công chúng dành cho ông bắt đầu sụt giảm nhanh chóng.
When she heard his comforting voice, all her anxiety fell away.
Khi nghe thấy giọng nói an ủi của anh ấy, mọi lo âu của cô đã tan biến.
The cliff face falls away sheer to the rocky shore below.
Mặt vách đá dốc đứng xuống bờ đá bên dưới.
Demand for traditional print newspapers has been falling away over the last decade.
Nhu cầu đối với báo in truyền thống đã giảm dần trong thập kỷ qua.
The paint on the ancient wooden door was peeling and falling away.
Lớp sơn trên cánh cửa gỗ cổ kính đang tróc ra và rơi xuống.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- support falls away – sự ủng hộ sụt giảm
- doubts fall away – mọi nghi ngờ tan biến
- fall away steeply – dốc xuống thẳng đứng
- sales fall away – doanh số sụt giảm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately frequent in written English, news reporting, and formal literature; less common in basic daily speech.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn