fall back – Cấu trúc và cách dùng

fall back

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Common Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move back or retreat; or to rely on a reserve plan, money, or support when facing difficulty (commonly used as ‘fall back on’).

Rút lui/lùi lại; hoặc tựa vào, trông cậy vào nguồn lực hay kế hoạch dự phòng khi gặp khó khăn (thường đi với ‘on’).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn ngã về phía sau (fall back), nhưng may quá đằng sau có một chiếc đệm dự phòng nâng đỡ bạn 🛋️! Cụm fall back on có nghĩa là ‘trông cậy/ngả vào phương án dự phòng’. Nhớ luôn có từ on khi phía sau là đối tượng/nguồn lực bạn trông cậy nhé! 💖

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • fall back on/upon + somebody/something

    If the business fails, he can always fall back on his family’s financial support.

    Nếu việc kinh doanh thất bại, anh ấy luôn có thể trông cậy vào sự hỗ trợ tài chính từ gia đình.

  • fall back (intransitive)

    The soldiers were ordered to fall back to a safer position.

    Các binh sĩ được lệnh rút lùi về một vị trí an toàn hơn.

  • fall back into + something

    It is easy to fall back into bad habits when under stress.

    Rất dễ quay trở lại những thói quen xấu khi gặp căng thẳng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

When the main funding was cut, the researchers had to fall back on private donations.

Khi nguồn tài trợ chính bị cắt, các nhà nghiên cứu đã phải trông cậy vào các khoản quyên góp tư nhân.

2

The enemy troops began to fall back after a heavy bombardment.

Quân địch bắt đầu lùi bước sau cuộc oanh tạc dữ dội.

3

It is comforting to know you have good friends to fall back on in times of trouble.

Thật an tâm khi biết bạn có những người bạn tốt để nương tựa vào những lúc khó khăn.

4

Without a clear career goals, she easily fell back into her old routine.

Nếu không có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, cô ấy dễ dàng quay trở về lối sống cũ.

5

Always keep an emergency fund so you have something to fall back on.

Hãy luôn giữ một khoản quỹ khẩn cấp để có cái trông cậy vào khi cần.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

retreat rely on resort to

💧 Opposites / Trái nghĩa

advance forge ahead proceed

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • fall back on savings – trông cậy vào tiền tiết kiệm
  • fall back on a plan – dùng đến phương án dự phòng
  • fall back into old habits – ngựa quen đường cũ / tái phạm thói quen cũ
  • forced to fall back – buộc phải rút lui

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in both daily conversation and professional writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What will you do if the job offer doesn’t come through?

B: I can always fall back on my freelance design work until I find something else.

A: That is a very smart backup plan to have!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I fall back my savings when I lost my job.
I fell back ON my savings when I lost my job.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *