fall for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To be tricked or deceived by a lie or trick; or to suddenly feel strong attraction to and fall in love with someone.
Bị lừa, mắc bẫy bởi một mưu mẹo/lời nói dối; hoặc phải lòng, đem lòng yêu ai đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn bị hút và ngã (fall) về hướng của ai/cái gì đó (for) 🧲! Nếu ngã về phía một người ➡️ bạn đã phải lòng/đổ gục trước họ 💘. Nếu ngã vào một cái hố bẫy ➡️ bạn đã bị lừa/mắc bẫy 🕳️.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall for somebody
I fell for her the moment I saw her smile.
Tôi đã phải lòng cô ấy ngay khoảnh khắc nhìn thấy cô ấy mỉm cười.
-
fall for something
Don’t fall for his cheap excuses.
Đừng mắc bẫy bởi những lời bào chữa rẻ tiền của hắn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He was clever, but he fell for the oldest trick in the book.
Anh ấy rất thông minh, nhưng lại mắc bẫy một trò lừa cũ rích.
It is so easy to fall for someone who treats you with kindness.
Rất dễ phải lòng một người đối xử dịu dàng với bạn.
I can’t believe you fell for that scam and gave them your password!
Tôi không thể tin được là cậu lại mắc bẫy chiêu trò lừa đảo đó và đưa cho họ mật khẩu!
She knew he was a player, but she fell for him anyway.
Cô ấy biết anh ta là kẻ đào hoa, nhưng cô ấy vẫn cứ phải lòng anh ta.
Advertisers hope customers will fall for their exaggerated claims.
Các nhà quảng cáo hy vọng khách hàng sẽ tin vào những lời thổi phồng của họ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- fall for a trick – mắc bẫy, bị lừa bởi mưu mẹo
- fall for a lie – tin vào lời nói dối
- fall for someone’s charm – xiêu lòng trước sự quyến rũ của ai
- fall head over heels for someone – phải lòng ai đó say đắm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, media, and romantic contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn