fall in – Cấu trúc và cách dùng

fall in

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Daily Life Descriptive

📖 Meaning / Ý nghĩa

To collapse inwards toward the center; or (of soldiers/members) to form lines or ranks.

Sụp xuống, đổ ụp vào bên trong (mái nhà, trần nhà…); hoặc (quân sự) xếp hàng, tập hợp thành hàng.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng fall (rơi) kết hợp với in (vào trong). Khi mái nhà hay trần nhà ‘rơi vào bên trong’, nó có nghĩa là sụp xuống, đổ ụp vào trong 🏠💥. Bên cạnh đó, trong quân đội, khi nghe khẩu lệnh ‘Fall in!’, các binh sĩ sẽ lập tức ‘nhảy vào vị trí’ để xếp hàng tập hợp 🫡!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • fall in (intransitive – collapse)

    The roof of the old barn fell in after the heavy snowstorm.

    Mái của nhà kho cũ đã sụp xuống sau trận bão tuyết lớn.

  • fall in (intransitive – military/formation)

    The sergeant ordered the squad to fall in immediately.

    Trung sĩ ra lệnh cho tiểu đội tập hợp xếp hàng ngay lập tức.

  • fall in with somebody / something

    She fell in with a group of talented artists during her trip.

    Cô ấy đã kết giao với một nhóm nghệ sĩ tài năng trong chuyến đi của mình.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Be careful near that abandoned building; the ceiling could fall in at any moment.

Hãy cẩn thận khi ở gần tòa nhà bỏ hoang đó; trần nhà có thể sụp xuống bất cứ lúc nào.

2

As soon as the whistle blew, all the recruits quickly fell in.

Ngay khi tiếng còi vang lên, tất cả lính mới nhanh chóng xếp hàng tập hợp.

3

He eventually fell in with their proposal after seeing the detailed budget.

Cuối cùng anh ấy đã đồng ý với đề xuất của họ sau khi xem ngân sách chi tiết.

4

When the wooden floor fell in under his weight, he managed to grab the ledge.

Khi sàn gỗ sụp xuống dưới sức nặng của anh ấy, anh ấy đã kịp bám vào gờ tường.

5

During her teenage years, she fell in with a rebellious crowd.

Trong những năm tháng tuổi teen, cô ấy đã chơi chung với một nhóm bạn nổi loạn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

collapse cave in give way

💧 Opposites / Trái nghĩa

hold up stand firm fall out

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • roof / ceiling fell in – mái nhà / trần nhà bị sụp xuống
  • fall in with a plan – đáp ứng / đồng ý với một kế hoạch
  • fall in with bad company – kết giao với nhóm bạn xấu
  • order to fall in – ra lệnh xếp hàng tập hợp

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in descriptive writing, news reports, and formal/military contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear what happened to the old sports hall last night?

B: No, what happened? Was anyone hurt?

A: Part of the roof fell in due to the heavy rain, but luckily it was empty.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The commander fell in the soldiers on the parade ground.
The commander ordered the soldiers to fall in on the parade ground.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *