fall into – Cấu trúc và cách dùng

fall into

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To start doing something or enter a particular state accidentally or gradually; or to be divided into specific categories.

Bắt đầu làm gì hoặc rơi vào một trạng thái/thói quen một cách vô tình, từ từ; hoặc được phân chia thành các nhóm, thể loại cụ thể.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo nhớ siêu nhanh: Hãy tưởng tượng bạn đang đi dạo thì vô tình trượt chân (fall) rồi ngã tọt vào bên trong (into) một chiếc hố 🕳️.

👉 Vì vậy, fall into diễn tả hành động vô tình rơi vào một trạng thái, thói quen hay cái bẫy nào đó mà mình không chủ định trước! Ví dụ: fall into a habit (rơi vào thói quen) hay fall into a trap (mắc bẫy).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • fall into + noun (habit / routine / state)

    She fell into the habit of staying up late every night.

    Cô ấy đã rơi vào thói quen thức khuya mỗi đêm.

  • fall into + category / group

    The survey results fall into three main categories.

    Kết quả khảo sát được chia thành ba nhóm chính.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

It is very easy to fall into bad habits when you are stressed.

Rất dễ rơi vào những thói quen xấu khi bạn bị căng thẳng.

2

The applicants usually fall into two distinct age groups.

Những người nộp đơn thường thuộc vào hai nhóm tuổi rõ rệt.

3

After a long walk, he fell into a deep sleep.

Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy đã chìm vào một giấc ngủ sâu.

4

Don’t fall into the trap of thinking that money solves everything.

Đừng rơi vào cái bẫy tư tưởng rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi thứ.

5

As soon as we sat together on the train, we fell into conversation.

Ngay khi ngồi cạnh nhau trên tàu, chúng tôi đã tự nhiên bắt chuyện với nhau.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

lapse into slip into be divided into

💧 Opposites / Trái nghĩa

avoid steer clear of break out of

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • fall into a routine – đi vào nếp sống / thói quen hàng ngày
  • fall into a trap – mắc bẫy / rơi vào cạm bẫy
  • fall into disuse – bị lãng quên / không còn được sử dụng
  • fall into conversation – tự nhiên bắt chuyện với ai

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How’s your new job going? Have you adapted yet?

B: Yes, I’m slowly falling into a good daily routine now.

A: That’s great! It usually takes a while for everything to fall into place.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I fell in a bad habit of sleeping late.
I fell into a bad habit of sleeping late.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *