fall off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To become detached and drop down from something, or to decrease in quantity, quality, or degree.
Rơi, ngã hoặc té ra khỏi cái gì (nghĩa đen); hoặc sụt giảm về số lượng, chất lượng, mức độ (nghĩa bóng).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🍂 Hãy tưởng tượng một chiếc lá FALL OFF (rụng khỏi) cành cây vào mùa thu. Nghĩa đen là rơi/ngã khỏi vị trí ban đầu, còn nghĩa bóng là chất lượng hoặc số lượng bị rơi dốc, sụt giảm (giống như số lượng lá trên cây bị giảm đi vậy)! 📉
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall off + something
He lost his balance and fell off his bicycle.
Anh ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
-
fall off (intransitive verb)
Sales usually fall off after the Christmas holiday.
Doanh số thường sụt giảm sau kỳ nghỉ Lễ Giáng sinh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Be careful not to fall off the ladder while painting the wall.
Cẩn thận kẻo ngã khỏi thang khi đang sơn tường nhé.
A button fell off my jacket while I was running for the bus.
Một chiếc cúc áo khoác của tôi bị rụng ra khi tôi đang chạy đuổi theo xe buýt.
Membership has fallen off noticeably over the past few months.
Số lượng hội viên đã sụt giảm đáng kể trong vài tháng qua.
The quality of food at that restaurant has fallen off recently.
Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng đó dạo gần đây đã sụt giảm.
Leaves fall off the trees when autumn arrives.
Lá cây rụng khỏi cành khi mùa thu đến.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- sales fall off – doanh số sụt giảm
- attendance falls off – lượng người tham dự sụt giảm
- fall off a ladder – ngã khỏi thang
- quality falls off – chất lượng sụt giảm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both everyday speech and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn