fall on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To happen on a specific date, to become the responsibility of someone, or to experience/attack something eagerly.
Rơi vào (ngày cụ thể), giáng xuống hoặc thuộc về trách nhiệm của ai, hoặc trải qua/vồ lấy cái gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một tờ lịch hoặc một gánh nặng RƠI NGAY LÊN (FALL ON) đầu bạn 📅💥! Khi muốn nói một ngày rơi vào thứ mấy, hoặc trách nhiệm đổ lên ai, hãy nhớ ngay tới cụm FALL ON nha! Đừng quên thành ngữ cực hay trong IELTS: fall on deaf ears (lời nói rơi vào tai điếc = bị bỏ ngoài tai) 👂❌!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall on + date/day
Christmas falls on a Monday this year.
Giáng sinh năm nay rơi vào Thứ Hai.
-
fall on + someone
The burden of proof falls on the prosecution.
Trách nhiệm chứng minh thuộc về bên công tố.
-
fall on + deaf ears
My advice fell on deaf ears.
Lời khuyên của tôi đã bị bỏ ngoài tai.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Her birthday falls on a national holiday this year.
Sinh nhật của cô ấy năm nay rơi vào một ngày lễ quốc gia.
The ultimate responsibility for the project falls on the manager.
Trách nhiệm tối cao cho dự án này thuộc về người quản lý.
All our warnings seemed to fall on deaf ears.
Tất cả những lời cảnh báo của chúng tôi hình như đều bị bỏ ngoài tai.
The local community fell on hard times after the factory closed.
Cộng đồng địa phương đã rơi vào cảnh khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.
The hungry guests fell on the buffet food immediately.
Những vị khách đang đói đã vồ lấy đồ ăn ở bàn tiệc buffet ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- fall on a weekend – rơi vào cuối tuần
- fall on deaf ears – bị bỏ ngoài tai, bị ngó lơ
- fall on hard times – rơi vào cảnh khó khăn, sa cơ lỡ vận
- responsibility falls on someone – trách nhiệm thuộc về/đổ lên đầu ai
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversation, formal reports, and idiomatic expressions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn