fall out – Cấu trúc và cách dùng

fall out

/phrasal verb/
B1 Common Informal Relationships

📖 Meaning / Ý nghĩa

To argue with someone and stop being friendly with them; or to become loose and drop out (such as hair or teeth).

Bất hòa, cãi nhau với ai đó và không còn thân thiết nữa; hoặc (tóc, răng) bị rụng ra.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Tưởng tượng hai người đang đi chung một con đường, tự nhiên có một người bị ngã văng ra ngoài (fall out) khỏi hàng ngũ do cãi nhau 💔! Hãy nhớ giới từ đi kèm nhé: fall out WITH ai đó (cãi nhau với ai) và fall out OVER cái gì (bất hòa vì chuyện gì). Ngoài ra, răng hay tóc khi bị rơi ra khỏi vị trí cũ cũng dùng fall out đó nha! 🦷💇‍♂️

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • fall out with somebody

    She fell out with her best friend after a heated debate.

    Cô ấy đã cãi nhau với bạn thân của mình sau một cuộc tranh luận nảy lửa.

  • fall out over / about something

    They fell out over who should clean the apartment.

    Họ đã bất hòa về việc ai là người phải dọn dẹp căn hộ.

  • something + fall out

    His baby teeth are starting to fall out.

    Những chiếc răng sữa của bé bắt đầu rụng ra.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Have you two fallen out again?

Hai bạn lại cãi nhau nữa đấy à?

2

They fell out over a minor misunderstanding and haven’t spoken since.

Họ đã bất hòa chỉ vì một hiểu lầm nhỏ và không nói chuyện từ đó đến nay.

3

I don’t want to fall out with you over something so trivial.

Tôi không muốn cãi nhau với bạn vì một chuyện vặt vãnh như thế này.

4

Excessive stress can cause your hair to fall out.

Căng thẳng quá mức có thể khiến tóc bạn bị rụng.

5

Even though they fall out occasionally, they always make up quickly.

Dù thỉnh thoảng có cãi nhau, họ luôn làm hòa rất nhanh.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

quarrel argue dispute clash

💧 Opposites / Trái nghĩa

make up get along reconcile

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • fall out with a friend – cãi nhau với một người bạn
  • fall out over money – bất hòa vì vấn đề tiền bạc
  • never fall out – không bao giờ xích mích
  • teeth / hair fall out – răng / tóc bị rụng
  • fall out completely – cắt đứt mối quan hệ hoàn toàn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal writing.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you and Mark still not speaking to each other?

B: Yeah, we fell out last week over the holiday plans.

A: Life is too short! You should talk to him and make up.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I fell out to my sister yesterday.
I fell out with my sister yesterday.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *