fall over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To lose balance and fall to the ground, or to trip over an object and collapse.
Mất thăng bằng ngã xuống đất, hoặc vấp phải vật gì đó rồi té ngã.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đi tung tăng thì chân bạn bước vượt OVER (qua) một chướng ngại vật nhưng không thoát, thế là bị FALL (ngã) lăn quay ra đất! 🏃♂️👟💥 Nhớ nhé: fall over là ngã do trượt chân hoặc vấp phải cái gì đó!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall over
Be careful on the icy pavement, or you might fall over.
Cẩn thận trên vỉa hè đầy băng, không thì bạn có thể bị té ngã đấy.
-
fall over + something/someone
He didn’t see the toy on the floor and fell over it.
Anh ấy không thấy món đồ chơi trên sàn nên đã vấp phải nó và ngã.
-
fall over oneself to do something
The waiters fell over themselves to serve the celebrity.
Các bồi bàn sốn xang nỗ lực hết mình để phục vụ vị người nổi tiếng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The little toddler took a few steps and then fell over.
Đứa trẻ chập chọe đi vài bước rồi ngã xuống.
I slipped on the wet tiles and fell over.
Tôi bị trượt trên nền gạch ướt và ngã quay phụng.
She nearly fell over the cat in the dark hallway.
Cô ấy suýt chút nữa vấp phải con mèo trong hành lang tối.
The main server fell over under the heavy user traffic.
Máy chủ chính đã bị sập do lượng truy cập quá tải.
Everyone fell over themselves to offer help when she fainted.
Mọi người đổ xô vây quanh nhiệt tình giúp đỡ khi cô ấy bị ngất.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- nearly fall over – suýt nữa té ngã
- fall over a rug – vấp phải tấm thảm rồi ngã
- fall over backwards – ngã ngửa ra sau
- make somebody fall over – làm cho ai đó té ngã
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn