fall through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To fail to happen, be completed, or come to fruition (especially regarding plans, deals, or arrangements)
Bị hỏng, thất bại, không thể thực hiện được (thường dùng cho kế hoạch, thỏa thuận, thương vụ)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang cầm kế hoạch 📄 trên tay nhưng vô tình làm nó rơi lọt qua (fall through) khe hở của chiếc cầu 🕳️ và rơi mất xuống sông! Vì vậy, cụm từ fall through có nghĩa là kế hoạch bị đổ bể, không thành hiện thực. Lưu ý: Cụm từ này KHÔNG dùng ở dạng bị động hoặc đi kèm tân ngữ trực tiếp nhé! ❌✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something + fall through
Our holiday plans fell through at the last minute.
Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã bị hỏng vào phút chót.
-
allow/let something + fall through
We worked too hard to let this business deal fall through.
Chúng tôi đã nỗ lực quá nhiều để không thể để thương vụ này bị thất bại.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The house sale fell through because the buyer could not secure a mortgage.
Việc bán nhà đã không thành vì người mua không thể vay tiền ngân hàng.
We were planning to go camping this weekend, but our plans fell through due to heavy rain.
Chúng tôi định đi cắm trại cuối tuần này, nhưng kế hoạch đã đổ bể do mưa lớn.
If this merger falls through, hundreds of jobs will be at risk.
Nếu vụ sáp nhập này thất bại, hàng trăm việc làm sẽ bị đe dọa.
I hope our trip to Japan doesn’t fall through this time.
Tôi hy vọng chuyến đi Nhật Bản của chúng ta lần này sẽ không bị hủy hỏng.
Many international projects fell through during the economic crisis.
Nhiều dự án quốc tế đã bị đổ bể trong đợt khủng hoảng kinh tế.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- deal falls through – thương vụ bị hỏng
- plan falls through – kế hoạch không thành
- negotiations fall through – cuộc đàm phán thất bại
- sale falls through – việc mua bán bị hủy bỏ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in professional and daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn