fall under
📖 Meaning / Ý nghĩa
To be included in a particular group, category, or system, or to be controlled or influenced by something.
Thuộc về một nhóm, thể loại hay hệ thống cụ thể, hoặc chịu sự quản lý, kiểm soát, ảnh hưởng của ai/cái gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn thả (fall) một đồ vật rơi xuống dưới (under) một chiếc ô lớn đại diện cho một danh mục hoặc quyền hạn. Đồ vật đó giờ đây đã nằm gọn bên dưới và thuộc về / chịu sự quản lý của chiếc ô đó! ☂️
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
fall under + noun (category/jurisdiction/influence)
This task falls under my scope of responsibility.
Nhiệm vụ này thuộc phạm vi trách nhiệm của tôi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
These legal issues fall under the jurisdiction of the high court.
Các vấn đề pháp lý này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án cấp cao.
Which category does this business expense fall under?
Khoản chi phí doanh nghiệp này thuộc về danh mục nào?
At a young age, he fell under the influence of bad companions.
Khi còn trẻ, anh ấy đã chịu sự ảnh hưởng của những người bạn xấu.
The audience completely fell under the spell of her breathtaking performance.
Khán giả hoàn toàn bị mê hoặc bởi màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy.
Under the updated policies, freelance workers fall under a new tax regulation.
Theo các chính sách cập nhật, người làm nghề tự do sẽ thuộc quy định thuế mới.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- fall under the category of – thuộc danh mục / thể loại
- fall under the jurisdiction of – thuộc thẩm quyền của
- fall under someone’s influence – chịu sự ảnh hưởng của ai
- fall under a spell – bị mê hoặc / dính bùa phép
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic, formal, and legal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn