get about – Cấu trúc và cách dùng

get about

/phrasal verb/
B2 Travel Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To travel to many different places, or to move around from place to place, especially when recovering from an illness or getting older.

Di chuyển, đi lại nhiều nơi; hoặc có thể tự đi lại được (đặc biệt sau khi bị bệnh hoặc khi tuổi đã cao).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ cụm từ này bằng cách ghép nghĩa: get (đi/đến) + about (xung quanh) 🚶‍♂️. Hãy tưởng tượng một người đang tung tăng đi lại xung quanh thị trấn 🏙️ hoặc một cụ già bình phục sức khỏe có thể tự đi lại quanh nhà! Lưu ý nhỏ: Người Anh rất thích dùng get about, trong khi người Mỹ thường ưu tiên dùng get around hơn nhé! 🇬🇧🇺🇸

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get about

    My grandmother is 85, but she still gets about remarkably well.

    Bà tôi đã 85 tuổi rồi nhưng vẫn đi lại rất tốt.

  • get about + place

    The easiest way to get about the town is by bicycle.

    Cách dễ nhất để di chuyển quanh thị trấn là bằng xe đạp.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Since breaking her leg, she finds it quite difficult to get about.

Từ khi bị gãy chân, cô ấy thấy khá khó khăn trong việc đi lại.

2

He gets about a lot in his job as a sales representative.

Anh ấy di chuyển rất nhiều nơi trong công việc làm đại diện kinh doanh.

3

Public transport makes it very easy to get about the city.

Giao thông công cộng giúp việc di chuyển quanh thành phố trở nên rất dễ dàng.

4

Although he is getting old, he still manages to get about without help.

Dù đã có tuổi nhưng ông ấy vẫn tự đi lại được mà không cần trợ giúp.

5

News gets about quickly in a small village like this.

Tin tức lan truyền rất nhanh ở một ngôi làng nhỏ như thế này.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

get around travel around move about

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay put remain stationary be bedridden

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get about easily – đi lại, di chuyển dễ dàng
  • get about on foot – đi lại bằng cách đi bộ
  • hard to get about – khó khăn trong việc đi lại
  • get about by public transport – di chuyển bằng phương tiện công cộng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in daily British English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is your grandfather doing after his knee surgery?

B: He is doing much better! He can already get about with a walking stick.

A: That is fantastic news! I hope he makes a full recovery soon.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He gets about the cold after taking medicine.
He gets over the cold after taking medicine. (Dùng get over để nói về việc bình phục khỏi bệnh tật, dùng get about để nói về khả năng di chuyển, đi lại).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *