get across – Cấu trúc và cách dùng

get across

/phrasal verb/
B2 Common Communication Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To successfully communicate an idea, message, or feeling to other people so that they understand it clearly.

Truyền đạt thành công một ý tưởng, thông điệp hoặc cảm xúc đến người khác sao cho họ hiểu rõ ràng.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng ý tưởng của bạn đang ở bờ bên này của dòng sông, và bạn cần mang (get) nó băng qua (across) dòng sông để tới tâm trí người nghe! 💡 Khi bạn get something across, tức là bạn đã giúp ý tưởng ‘sang sông’ thành công và giúp người khác hiểu rõ ràng! 🌊

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get something across (to somebody)

    He couldn’t get his message across to the audience.

    Anh ấy không thể truyền đạt thông điệp của mình tới khán giả.

  • get across (to somebody)

    Did your point get across to everyone during the meeting?

    Quan điểm của bạn đã được truyền tải tới mọi người trong cuộc họp chưa?

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The teacher used simple diagrams to get the complex concept across to her students.

Giáo viên đã sử dụng các sơ đồ đơn giản để truyền đạt khái niệm phức tạp cho học sinh.

2

I tried to explain my feelings, but I don’t think I got them across very well.

Tôi đã cố giải thích cảm xúc của mình, nhưng tôi không nghĩ mình đã truyền tải chúng tốt lắm.

3

In a job interview, it is essential to get your strengths across effectively.

Trong một buổi phỏng vấn xin việc, việc truyền tải hiệu quả các điểm mạnh của bạn là rất quan trọng.

4

No matter how hard he tried, he couldn’t get his point across to the management board.

Dù anh ấy nỗ lực đến đâu, anh ấy cũng không thể làm cho ban quản lý hiểu được quan điểm của mình.

5

The advertisement successfully got across the importance of saving water.

Quảng cáo đã truyền tải thành công tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

convey communicate put across

💧 Opposites / Trái nghĩa

miscommunicate confuse obscure

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get a message across – truyền tải một thông điệp
  • get an idea across – truyền đạt một ý tưởng
  • get points across clearly – truyền đạt các ý kiến một cách rõ ràng
  • fail to get across – thất bại trong việc truyền đạt

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in professional and everyday communication

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How did your presentation go with the investors this morning?

B: I think it went well! I managed to get all our key features across clearly.

A: That’s fantastic! Hopefully, they’ll agree to fund our project now.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He got across his message to us very clear.
He got his message across to us very clearly.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *