get ahead – Cấu trúc và cách dùng

get ahead

/phrasal verb/
B2 Career Workplace Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To make progress, achieve success, or advance in your career or life, often by working hard or being competitive.

Thăng tiến, tiến bộ hoặc đạt được thành công trong công việc và cuộc sống.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang chạy đua và cố gắng vươn lên phía trước (ahead). Trong công việc hay cuộc sống, get ahead có nghĩa là thăng tiến, vươn lên thành công! Nhớ dùng giới từ in (cho lĩnh vực/sự nghiệp) hoặc of (khi vượt trước đối thủ/thời hạn) nhé! 🚀💼

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get ahead (in something)

    You need to master digital skills if you want to get ahead in modern business.

    Bạn cần thành thạo các kỹ năng kỹ thuật số nếu muốn thăng tiến trong kinh doanh hiện đại.

  • get ahead of somebody/something

    By adopting AI technology early, the company managed to get ahead of its rivals.

    Bằng cách áp dụng công nghệ AI sớm, công ty đã vươn lên dẫn trước các đối thủ của mình.

  • get ahead with something

    I decided to stay late at the office to get ahead with my weekly report.

    Tôi quyết định ở lại văn phòng muộn để hoàn thành sớm báo cáo hàng tuần của mình.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

She worked extremely hard for years to get ahead in the financial sector.

Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ trong nhiều năm để thăng tiến trong ngành tài chính.

2

It is difficult to get ahead without continuous learning and networking.

Rất khó để thành công nếu không liên tục học hỏi và mở rộng mối quan hệ.

3

If you want to get ahead of the game, you should prepare your application early.

Nếu bạn muốn giành lợi thế dẫn trước, bạn nên chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển từ sớm.

4

I want to get ahead with my holiday shopping before the stores become overcrowded.

Tôi muốn đi mua sắm cho kỳ nghỉ sớm trước khi các cửa hàng trở nên quá đông đúc.

5

Many young professionals move to major cities in order to get ahead faster.

Nhiều chuyên gia trẻ chuyển đến các thành phố lớn để thăng tiến nhanh hơn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

succeed advance prosper make progress

💧 Opposites / Trái nghĩa

fall behind fail regress

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get ahead in life – thành công trong cuộc sống
  • get ahead in one’s career – thăng tiến trong sự nghiệp
  • get ahead of the competition – vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh
  • get ahead of schedule – vượt tiến độ / xong trước thời hạn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in professional settings, everyday conversations, and formal English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You’ve been working late a lot recently. Are you okay?

B: I’m fine! I’m just trying to get ahead of my deadlines before taking a vacation.

A: That makes sense. It’s better to get ahead now so you can fully relax later.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She works hard to get ahead her career.
She works hard to get ahead IN her career.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *