get along – Cấu trúc và cách dùng

get along

/phrasal verb/
A2 Common Relationships Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To have a friendly and harmonious relationship with someone, or to manage and make progress in a situation.

Có mối quan hệ hòa thuận, thân thiết với ai đó; hoặc xoay xở, tiến triển tốt trong một hoàn cảnh.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn và ai đó cùng bước đi get dọc theo along một con đường mà không hề cãi vã hay chen lấn. Điều đó có nghĩa là hai bạn vô cùng hòa thuận và hợp cạ với nhau! 🤝✨ Ngoài ra, get along cũng giống như thuyền trôi êm đềm dọc theo dòng sông, thể hiện sự xoay xở, tiến triển mượt mà đấy!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get along with somebody

    Do you get along with your new roommate?

    Bạn có hòa thuận với người bạn cùng phòng mới không?

  • get along (in/with something)

    How are you getting along in your new job?

    Công việc mới của bạn dạo này tiến triển thế nào rồi?

  • get along without somebody/something

    I can’t get along without my smartphone for even a single day.

    Tôi không thể xoay xở sống thiếu điện thoại thông minh dù chỉ một ngày.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My brother and I didn’t get along when we were younger, but now we are best friends.

Anh trai tôi và tôi không hòa thuận khi còn nhỏ, nhưng bây giờ chúng tôi là bạn thân nhất.

2

She finds it very easy to get along with people from different cultures.

Cô ấy cảm thấy rất dễ dàng hòa nhập với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

3

They don’t get along, so they try to avoid each other at office events.

Họ không hòa thuận nên thường cố tránh mặt nhau tại các sự kiện ở cơ quan.

4

How are you getting along with your IELTS preparation?

Quá trình ôn luyện IELTS của bạn dạo này tiến triển thế nào?

5

Don’t worry about money; we will manage to get along somehow.

Đừng lo lắng về tiền bạc; chúng ta sẽ xoay xở sống tốt bằng cách nào đó thôi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

get on be on good terms hit it off

💧 Opposites / Trái nghĩa

clash fall out bicker

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get along famously – cực kỳ hòa hợp, thân thiết
  • get along fine/well – xoay xở tốt, tiến triển thuận lợi
  • hard to get along with – khó tính, khó hòa hợp
  • get along with ease – dễ dàng hòa nhập

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations and informal English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How are you getting along with your new boss?

B: Surprisingly well! She is very supportive and easy to talk to.

A: That’s great news! It’s always a relief when you get along with your manager.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I get along very well my coworkers.
I get along very well WITH my coworkers.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *