get around (to) – Cấu trúc và cách dùng

get around (to)

/phrasal verb/
B2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To finally find the time to do something that you have intended to do for a long time

Cuối cùng cũng thu xếp, dành được thời gian để làm một việc gì đó (sau khi đã trì hoãn hoặc bận rộn)

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn phải bận rộn ‘đi một vòng’ (get around) rất nhiều việc, rồi mới tới (to) việc quan trọng nhất! 🚴‍♂️💨 Cụm từ get around to nghĩa là cuối cùng cũng thu xếp được thời gian để làm việc gì đó. ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Từ to ở đây là giới từ nên đằng sau BẮT BUỘC phải dùng V-ing hoặc Danh từ chứ không dùng động từ nguyên mẫu nhé! 🎯✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get around to + V-ing / Noun

    I haven’t got around to replying to her email yet.

    Tôi vẫn chưa dành thời gian để trả lời email của cô ấy.

  • finally / eventually + get around to + V-ing

    He finally got around to fixing the kitchen sink.

    Cuối cùng anh ấy cũng thu xếp thời gian sửa xong bồn rửa bát.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I meant to call you yesterday, but I just didn’t get around to it.

Tôi định gọi cho bạn hôm qua, nhưng tôi chưa thu xếp được thời gian.

2

She finally got around to clearing out the garage.

Cuối cùng cô ấy cũng dành được thời gian để dọn dẹp nhà xe.

3

When do you think you’ll get around to painting the bedroom?

Khi nào bạn nghĩ bạn sẽ thu xếp thời gian để sơn lại phòng ngủ?

4

I have a stack of books, but I haven’t got around to reading them yet.

Tôi có một chồng sách, nhưng tôi vẫn chưa có thời gian để đọc chúng.

5

He promised he would edit the video, but he never got around to doing it.

Anh ấy hứa sẽ chỉnh sửa video, nhưng anh ấy chẳng bao giờ thu xếp làm cả.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

find time for make time for attend to

💧 Opposites / Trái nghĩa

put off procrastinate delay

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • finally get around to – cuối cùng cũng dành thời gian làm gì
  • never get around to – không bao giờ thu xếp làm được việc gì
  • get around to doing something – có thời gian để làm việc gì
  • hope to get around to – hy vọng sẽ thu xếp thời gian làm gì

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in daily conversations and informal spoken English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Have you had a chance to look over the proposal I sent yesterday?

B: I’m so sorry! I’ve been swamped with meetings and haven’t got around to it yet.

A: No worries at all, just let me know what you think whenever you get around to it.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I didn’t get around to clean my room.
I didn’t get around to cleaning my room.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *