get at – Cấu trúc và cách dùng

get at

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Informal Communication

📖 Meaning / Ý nghĩa

To reach or gain access to something; to imply or suggest something; or to criticize someone repeatedly.

Tiếp cận/với tới cái gì; ngụ ý/ý muốn nói điều gì; hoặc liên tục chỉ trích, bới móc ai đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang cố vươn tay GET (lấy) tới một vị trí AT (tại chỗ đó) 🎯 -> nghĩa là với tới/tiếp cận! Khi dùng trong giao tiếp, hỏi ‘What are you getting at?’ giống như bạn đang hỏi đối phương ‘Bạn đang nhắm tới/ngụ ý điều gì?’ 💡 Đừng quên nghĩa thứ 3 là bới móc, chỉ trích ai đó liên tục nhé! 🧐

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get at + something

    The documents are locked in the safe, so I can’t get at them.

    Tài liệu bị khóa trong két sắt nên tôi không thể tiếp cận được.

  • what + be + someone + getting at

    I don’t really understand what you’re getting at.

    Tôi thực sự không hiểu bạn đang ngụ ý điều gì.

  • get at + someone

    His boss is always getting at him for minor mistakes.

    Sếp của anh ấy luôn chỉ trích anh ấy vì những lỗi nhỏ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Keep all dangerous chemicals where children cannot get at them.

Hãy cất tất cả các hóa chất nguy hiểm ở nơi trẻ em không thể với tới.

2

What exactly are you getting at with that remark?

Chính xác thì bạn đang ngụ ý điều gì qua nhận xét đó?

3

It is difficult to get at the truth when everyone is giving different accounts.

Rất khó để tiếp cận sự thật khi mọi người đều đưa ra những lời kể khác nhau.

4

She felt that her manager was constantly getting at her for no reason.

Cô ấy cảm thấy quản lý của mình luôn bới móc cô ấy mà không có lý do.

5

I’m sorry, I didn’t mean to get at you; I’m just feeling a bit stressed today.

Xin lỗi, tôi không có ý gắt gỏng chỉ trích bạn đâu; hôm nay tôi chỉ hơi căng thẳng thôi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

imply reach criticize

💧 Opposites / Trái nghĩa

praise conceal avoid

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • what somebody is getting at – ý mà ai đó đang muốn ngụ ý
  • hard to get at – khó tiếp cận hoặc khó với tới
  • constantly get at someone – liên tục chỉ trích/bới móc ai đó
  • get at the truth – tìm ra/tiếp cận sự thật

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in spoken English and informal context

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you saying I didn’t do a good job on the project presentation?

B: No, that’s not what I’m getting at at all. I just think we need more sales data.

A: Oh, I see! I thought you were getting at me again.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

What are you getting at to say?
What are you getting at? / What are you trying to say?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *