get away – Cấu trúc và cách dùng

get away

/phrasal verb/
B1 Common Travel Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To leave a place or person, often to escape or to go on vacation.

Đi nghỉ dưỡng, đi trốn khỏi công việc/áp lực cuộc sống, hoặc trốn thoát khỏi ai đó/nơi nào đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng khi deadline dí dồn dập, bạn chỉ muốn GET (lấy) cái vali và đi AWAY (xa ra). Cụm từ get away chính là hành động xách vali lên và đi trốn / đi nghỉ dưỡng để ‘sạc’ lại năng lượng. 🌴✈️

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get away from somebody/something

    I need to get away from the noise of the city.

    Tôi cần đi xa khỏi sự ồn ào của thành phố.

  • get away (for + time)

    We are hoping to get away for a couple of weeks in August.

    Chúng tôi hy vọng có thể đi nghỉ vài tuần vào tháng 8.

  • get away with something

    He thought he could get away with cheating on the exam.

    Anh ấy tưởng rằng mình có thể trót lọt khi gian lận trong kỳ thi.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We’re planning to get away for a few days to the mountains.

Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ vài ngày ở vùng núi.

2

The suspect managed to get away before the police arrived.

Nghi phạm đã kịp trốn thoát trước khi cảnh sát tới.

3

Work has been so stressful lately; I really need to get away from it all.

Đạo này công việc áp lực quá; tôi thực sự cần đi trốn khỏi tất cả.

4

Can you get away early from work today to catch the flight?

Hôm nay bạn có thể xin về sớm khỏi chỗ làm để kịp chuyến bay không?

5

I tried to talk to him, but he got away before I could finish.

Tôi đã cố nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy đã bỏ đi trước khi tôi kịp nói xong.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

escape flee take a break depart

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay remain be trapped

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get away from it all – đi trốn khỏi mọi mệt mỏi/áp lực cuộc sống
  • get away for the weekend – đi nghỉ vào cuối tuần
  • manage to get away – xoay xở để trốn thoát / dành thời gian đi chơi
  • get away with murder – làm điều sai trái mà không bị trừng phạt

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal written English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look really exhausted lately. Is everything okay?

B: Work is overwhelmingly busy. I just want to get away for the weekend.

A: Let’s book a beach resort right now to get away from it all!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am so tired today, I want to get away home right after work.
I am so tired today, I want to go home right after work. / I want to get away for the weekend.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *