get back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To return to a place, position, or condition; or to respond to someone later.
Trở về một nơi nào đó; quay lại làm việc; lấy lại thứ gì đó hoặc phản hồi lại cho ai sau.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn đi ra ngoài (GET) rồi quay ngược trở về điểm xuất phát (BACK) 🔙. Cụm từ get back có 3 ngữ cảnh hay gặp nhất: 1️⃣ Trở về nhà hoặc vị trí cũ 🏠 2️⃣ Liên hệ / Trả lời lại ai đó (luôn đi với to: get back to someone) 📞 3️⃣ Lấy lại đồ vật đã mất/cho mượn (get something back) 🎁.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get back (from somewhere / to somewhere)
What time did you get back home last night?
Tối qua mấy giờ bạn về đến nhà?
-
get back to someone
I’ll check the schedule and get back to you soon.
Tôi sẽ kiểm tra lịch trình và phản hồi lại cho bạn sớm.
-
get something back
Did you get your borrowed money back?
Bạn đã lấy lại được số tiền cho mượn chưa?
📝 Examples (5) / Ví dụ
We got back from our vacation late on Sunday evening.
Chúng tôi trở về sau kỳ nghỉ vào tối muộn Chủ Nhật.
Let’s take a short break and get back to work in ten minutes.
Hãy nghỉ giải lao một chút và quay lại làm việc sau 10 phút nhé.
Don’t forget to get your deposit back when you move out.
Đừng quên lấy lại tiền đặt cọc khi bạn chuyển đi.
Can I get back to you on that question tomorrow?
Tôi có thể trả lời lại câu hỏi đó cho bạn vào ngày mai được không?
She was so happy to get her stolen phone back.
Cô ấy rất vui khi lấy lại được chiếc điện thoại bị mất trộm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get back home – trở về nhà
- get back to work – quay lại làm việc
- get back to someone – phản hồi / liên hệ lại với ai
- get back in touch – kết nối lại liên lạc
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and emails
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn