get behind – Cấu trúc và cách dùng

get behind

/phrasal verb/
B2 Workplace Daily Life Idiomatic

📖 Meaning / Ý nghĩa

To support an idea, project, or person; OR to fail to make progress as quickly as expected.

Ủng hộ một ai đó hoặc kế hoạch nào đó; HOẶC tụt lại phía sau, chậm tiến độ trong công việc, học tập hoặc thanh toán.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Hãy tưởng tượng hai hình ảnh sinh động nè:
1. Đứng ở phía sau (behind) đẩy ai đó tiến lên 👉 nghĩa là bạn ủng hộ họ!
2. Bị tụt lại phía sau mọi người 👉 nghĩa là bạn trễ hạn, chậm tiến độ!
Nhớ kỹ hai cụm: get behind someone (ủng hộ ai) và get behind on work (trễ việc) nhé! 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get behind somebody / something

    The whole company needs to get behind this new initiative.

    Toàn bộ công ty cần phải ủng hộ sáng kiến mới này.

  • get behind with / on something

    He got behind on his mortgage payments after losing his job.

    Anh ấy bị trễ các khoản trả góp thế chấp sau khi mất việc.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

If all voters get behind her, she has a good chance of winning the election.

Nếu tất cả cử thư ủng hộ cô ấy, cô ấy có cơ hội lớn để chiến thắng cuộc bầu cử.

2

I was sick for two weeks, so I got behind with my coursework.

Tôi bị ốm hai tuần nên đã bị tụt lại phía sau với bài vở trên lớp.

3

The team worked overtime so they wouldn’t get behind schedule.

Cả đội đã làm thêm giờ để không bị chậm tiến độ.

4

It is easier to achieve success when your family gets behind you.

Dễ đạt được thành công hơn khi gia đình luôn ở sau lưng ủng hộ bạn.

5

Don’t let yourself get behind on your credit card bills.

Đừng để bản thân bị trễ hạn thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

support back fall behind lag

💧 Opposites / Trái nghĩa

oppose get ahead keep up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get behind a proposal – ủng hộ một đề xuất
  • get behind schedule – trễ tiến độ so với kế hoạch
  • get behind with rent – chậm / trễ tiền thuê nhà
  • get behind a candidate – ủng hộ một ứng cử viên

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, academic, and everyday conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: We really need everyone to get behind the new project if we want to meet the deadline.

B: I agree, but some team members are worried they will get behind on their daily tasks.

A: Fair point. Let’s redistribute the workload so nobody falls behind.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am getting behind of my work.
I am getting behind with my work. / I am getting behind on my work.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *