get by – Cấu trúc và cách dùng

get by

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Conversational

📖 Meaning / Ý nghĩa

To have just enough money, knowledge, or skill to survive or deal with a situation, but with difficulty.

Xoay xở, đủ sống hoặc đủ khả năng làm việc gì đó dù gặp khó khăn hoặc thiếu thốn.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đi qua (BY) một chiếc bàn đồ ăn và chỉ lấy (GET) vừa đủ một phần nhỏ để ăn qua bữa. 🥖💰 Vì vậy, get by có nghĩa là xoay xở đủ sống hoặc dùng tạm chứ chưa dư dả đâu nhé! 🌟

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get by (on something)

    I can barely get by on my monthly salary.

    Tôi khó mà xoay xở đủ sống dựa vào mức lương hàng tháng của mình.

  • get by (in a language)

    She knows enough German to get by while traveling.

    Cô ấy biết đủ tiếng Đức để xoay xở giao tiếp khi đi du lịch.

  • get by (with something)

    We can get by with this old laptop for a few more weeks.

    Chúng tôi có thể dùng tạm chiếc máy tính xách tay cũ này thêm vài tuần nữa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My Spanish isn’t fluent, but I can get by when I visit Madrid.

Tiếng Tây Ban Nha của tôi không lưu khoát, nhưng tôi có thể xoay xở giao tiếp khi đến thăm Madrid.

2

With prices rising so fast, many families find it hard to get by.

Với giá cả tăng nhanh như hiện nay, nhiều gia đình thấy rất khó để xoay xở cuộc sống.

3

Don’t buy a new coat yet; you can get by with your old one for now.

Đừng mua áo khoác mới vội; hiện tại bạn có thể mặc tạm chiếc áo cũ mà.

4

He doesn’t want to just get by; he wants to build a prosperous career.

Anh ấy không muốn chỉ xoay xở sống qua ngày; anh ấy muốn xây dựng một sự nghiệp thịnh vượng.

5

How are you managing to get by without a steady income?

Làm sao bạn có thể xoay xở sống qua ngày mà không có thu nhập ổn định?

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

manage survive make ends meet

💧 Opposites / Trái nghĩa

thrive flourish prosper

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • barely get by – chật vật mới xoay xở đủ sống
  • get by on a salary – xoay xở sống nhờ vào mức lương
  • get by in a language – xoay xở giao tiếp bằng một ngôn ngữ
  • just get by – vừa đủ xoay xở qua ngày

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very high (frequently used in everyday spoken and written English)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is your Japanese coming along for the trip next month?

B: Well, I’m not fluent, but I know enough basic phrases to get by.

A: That’s great! As long as you can order food and ask for directions, you will be fine.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I can get by it on my small salary.
I can get by on my small salary.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *