get down – Cấu trúc và cách dùng

get down

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move to a lower position, to write something down, or to make someone feel depressed or sad.

Đi xuống, hạ thấp người; ghi chép lại; hoặc làm ai đó thấy buồn nản, suy sụp.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang GET (đưa) bản thân đi DOWN (xuống)! 📉

💡 Các nhánh ý nghĩa dễ nhớ:
1. Tâm trạng đi DOWN 😔 ➔ get someone down = làm ai đó buồn chán, nản lòng.
2. Cúi người DOWN xuống bàn 📝 ➔ get down to work = bắt tay nghiêm túc vào việc.
3. Đặt bút ghi chép DOWN xuống vở ✍️ ➔ get down = ghi chép lại thông tin!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get down (from somewhere)

    He told the child to get down from the table.

    Anh ấy bảo đứa trẻ trèo xuống khỏi mặt bàn.

  • get someone down

    Don’t let the bad weather get you down.

    Đừng để thời tiết u uất làm bạn thấy nản lòng.

  • get something down

    Did you get down everything the teacher said?

    Bạn có ghi lại được tất cả những gì thầy giáo nói không?

  • get down to something / doing something

    Let’s get down to business.

    Chúng ta hãy bắt đầu vào công việc chính thôi.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

It’s time to stop chatting and get down to work.

Đã đến lúc ngừng tán chuyện và bắt tay vào làm việc rồi.

2

This rainy weather is really starting to get me down.

Thời tiết mưa gió này thực sự bắt đầu làm tôi cảm thấy ủ rủ.

3

The police asked the suspect to get down on the floor.

Cảnh sát yêu cầu nghi phạm nằm xuống sàn nhà.

4

Make sure you get down all the key points during the lecture.

Hãy đảm bảo bạn ghi chép lại tất cả các ý chính trong bài giảng.

5

He was so sick that he couldn’t get any food down.

Anh ấy mệt đến mức không thể nuốt nổi chút thức ăn nào.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

descend depress write down

💧 Opposites / Trái nghĩa

get up cheer up ascend

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get down to business – bắt đầu tập trung làm việc nghiêm túc
  • get down on one’s knees – quỳ gối xuống
  • get somebody down – làm ai đó buồn nản / kiệt sức
  • get it all down – ghi chép lại toàn bộ thông tin

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look a bit gloomy today. Is everything okay?

B: Yeah, this heavy workload is really starting to get me down.

A: Take a short break, then we can get down to tackling it together!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t let the bad news gets down you.
Don’t let the bad news get you down.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *