get in – Cấu trúc và cách dùng

get in

/phrasal verb/
A2 Common Transportation Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To enter a place, building, or small vehicle (like a car or taxi); to arrive at a destination; or to be accepted into an institution or university.

Bước vào (nhà, phòng, xe con, taxi); đến nơi (máy bay, tàu hỏa); hoặc trúng tuyển/được nhận vào một trường đại học, tổ chức.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn phải khom lưng chui IN (vào trong) chiếc xe ô tô con nhỏ nhắn 🚗. Xe nhỏ thì dùng GET IN, còn xe to như xe buýt, tàu hỏa mà bạn đứng thẳng đi lên được thì phải dùng GET ON nhé! Ngoài ra, nghĩ đến việc nỗ lực chui IN (vào trong) cổng trường Đại học ước mơ để nhớ nghĩa trúng tuyển nhé 🎓!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get in (somewhere)

    I lost my keys, so I couldn’t get in.

    Tôi bị mất chìa khóa nên không thể vào nhà được.

  • get in + vehicle (car/taxi)

    She got in the car and drove away.

    Cô ấy bước vào xe hơi và lái đi.

  • get in (to) + university/school

    He worked hard and got in to Harvard.

    Anh ấy học hành chăm chỉ và đã trúng tuyển vào Harvard.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Get in the car quickly, it is starting to rain!

Mau vào trong xe đi, trời bắt đầu mưa rồi đấy!

2

What time did your flight get in last night?

Chuyến bay của bạn đáp xuống lúc mấy giờ tối qua?

3

She was thrilled to find out she got in to medical school.

Cô ấy vỡ òa hạnh phúc khi biết tin mình đã trúng tuyển vào trường y.

4

The front door was locked, but we managed to get in through the window.

Cửa chính bị khóa, nhưng chúng tôi đã vào được qua đường cửa sổ.

5

We should hurry up if we want to get in before the concert starts.

Chúng ta nên nhanh lên nếu muốn vào bên trong trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

enter arrive gain admission

💧 Opposites / Trái nghĩa

get out leave depart

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get in a car / taxi – bước vào xe hơi / xe taxi
  • get in late / early – về nhà hoặc đến nơi muộn / sớm
  • get in without a key – vào được nhà mà không cần chìa khóa
  • get in to college – trúng tuyển vào trường đại học

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What time did you get in last night? I didn’t hear you come home.

B: My train got in around midnight because of a heavy snowfall.

A: Oh dear, you must be exhausted! Come on, get in and have a hot cup of tea.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I got in the bus at 8 AM.
I got on the bus at 8 AM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *