get into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To start becoming interested in an activity or subject; to enter a vehicle or place; or to become involved in a difficult situation or habit.
Bắt đầu hứng thú hoặc đam mê cái gì; bước vào xe/căn phòng; hoặc lâm/vướng vào một tình huống, thói quen.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚗 Hãy tưởng tượng bạn chui sâu INTO (vào trong) một chiếc xe ô tô nhỏ 🚘 hoặc lún sâu vào một bộ phim hay 🎬! Cụm từ get into vừa mang nghĩa là ‘bước vào’ (xe, phòng), vừa có nghĩa là ‘chui vào đam mê’ (bắt đầu thích/mê cái gì đó) đấy nhé! ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get into + something (V-ing/Noun)
I’ve recently got into listening to podcasts while commuting.
Dạo gần đây tôi bắt đầu thích nghe podcast trong lúc đi làm.
-
get into + small vehicle/place
She got into the taxi and gave the driver the address.
Cô ấy bước vào xe taxi và đưa địa chỉ cho tài xế.
-
get into + trouble/debt/habit
If you don’t manage your budget, you will get into debt.
Nếu không quản lý ngân sách, bạn sẽ lâm vào cảnh nợ nần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
How did you first get into photography?
Cơ duyên nào khiến bạn bắt đầu đam mê nhiếp ảnh?
He unlocked the door and got into the house silently.
Anh ấy mở khóa cửa rồi đi vào nhà một cách lặng lẽ.
She worked extremely hard to get into a top-tier university.
Cô ấy đã học tập cực kỳ chăm chỉ để đỗ vào một trường đại học hàng đầu.
Try not to get into an argument with your boss.
Hãy cố gắng đừng vướng vào một cuộc tranh cãi với sếp của bạn.
I’m trying to get into the habit of drinking two liters of water every day.
Tôi đang cố gắng tạo thói quen uống hai lít nước mỗi ngày.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get into trouble – gặp rắc rối / lâm vào rắc rối
- get into university – trúng tuyển đại học
- get into shape – rèn luyện để có cơ thể cân đối
- get into the habit of – hình thành thói quen làm gì
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn