get on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To step onto a bus, train, aircraft, or bicycle; to have a friendly relationship with someone; or to make progress in a situation.
Lên (xe buýt, tàu hỏa, máy bay…); có mối quan hệ hòa hợp, thân thiện với ai đó; hoặc tiếp tục/tiến triển trong công việc.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ ON nghĩa là LÊN TRÊN 🚌. Bạn bước ON lên sàn xe buýt hoặc tàu hỏa lớn để khởi hành (lên xe). Khi ứng xử với người khác, bạn đặt mình cùng một nhịp bước ON cùng họ để luôn thân thiết, vui vẻ (hòa hợp). Nhớ nhé: Xe lớn hay cưỡi thì dùng get on 🚲, còn chui vào không gian nhỏ như xe hơi hay taxi thì dùng get in 🚗!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get on + public transport (bus / train / plane / ship)
We need to get on the bus before it leaves.
Chúng ta cần lên xe buýt trước khi nó rời đi.
-
get on with + someone
She gets on well with all her neighbors.
Cô ấy sống rất hòa thuận với tất cả hàng xóm của mình.
-
get on with + something
Be quiet and get on with your homework.
Hãy giữ trật tự và tiếp tục làm bài tập về nhà đi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I usually get on the 8 a.m. train to go to work.
Tôi thường lên chuyến tàu lúc 8 giờ sáng để đi làm.
Do you get on with your new roommate?
Bạn có hòa hợp với người bạn cùng phòng mới không?
Stop talking and get on with your assignment!
Ngừng nói chuyện và tiếp tục làm bài tập đi!
How are you getting on in your new job?
Công việc mới của bạn tiến triển thế nào rồi?
He gets on his bicycle every morning to exercise.
Anh ấy trèo lên xe đạp mỗi sáng để tập thể dục.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get on well with someone – ăn ý / hòa hợp với ai đó
- get on a bus / train / plane – lên xe buýt / tàu hỏa / máy bay
- get on with life – tiếp tục cuộc sống (sau khó khăn)
- get on in years – có tuổi, già đi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn