get out (of)
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place or building; to exit a vehicle; to avoid doing something you are expected to do; or to become known to the public.
Rời khỏi nơi nào đó; bước ra khỏi xe; trốn tránh trách nhiệm/công việc; hoặc lộ tin tức ra ngoài.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚗 GET OUT OF có 2 hình ảnh cực kỳ dễ nhớ nha:
1️⃣ Bước ra khỏi xe/phòng: Tưởng tượng bạn mở cửa bước OUT ra khỏi xe ô tô 🚘 ➡️ get out of the car.
2️⃣ Trốn làm việc gì đó: Lén lút chạy OUT khỏi một trách nhiệm chán ngắt 🙈 ➡️ get out of doing homework.
💡 Nhớ phân biệt: Đi vào xe nhỏ/ô tô dùng get in/into, còn bước ra khỏi xe nhỏ/ô tô phải xài get out of nha!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get out of + noun/vehicle
She got out of the car and walked into the house.
Cô ấy bước ra khỏi xe ô tô và đi vào trong nhà.
-
get out of + V-ing
He tried to get out of doing his household chores.
Anh ấy đã cố trốn làm việc nhà.
-
get out (intransitive)
The fire started, so everyone had to get out quickly.
Ngọn lửa bùng lên nên mọi người phải thoát ra ngoài nhanh chóng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I need to get out of the house and get some fresh air.
Tôi cần ra khỏi nhà và hít thở chút không khí trong lành.
She managed to get out of attending the long meeting.
Cô ấy đã tìm cách trốn không phải tham dự cuộc họp kéo dài.
Make sure you get out of the taxi carefully.
Hãy nhớ bước ra khỏi xe taxi cẩn thận nhé.
If this secret gets out, it will cause a lot of trouble.
Nếu bí mật này lộ ra ngoài, nó sẽ gây ra rất nhiều rắc rối.
The police ordered everyone to get out immediately.
Cảnh sát ra lệnh cho mọi người rời đi ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get out of hand – mất kiểm soát / vượt tầm tay
- get out of bed – rời khỏi giường
- get out of breath – hụt hơi / thở dốc
- get out of doing something – trốn tránh làm việc gì
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn