get over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To recover from an illness, shock, disappointment, or a broken relationship, and return to your normal state.
Vượt qua, bình phục sau một cơn bệnh, cú sốc, nỗi đau thương hoặc sự tan vỡ tình cảm.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ siêu dễ: Hãy tưởng tượng bạn đang bước qua OVER một bức tường rào 🧱. Khi bạn get over nó, bạn đã leo qua được chướng ngại vật và bỏ lại nỗi đau hay trận ốm ở phía sau rồi! 🏃♀️💨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get over + something/someone
It took her several months to get over the painful breakup.
Cô ấy phải mất vài tháng mới vượt qua được vụ chia tay đau đớn.
-
can’t / couldn’t get over + something
I can’t get over how fast time flies!
Tôi không thể tin nổi thời gian lại trôi nhanh đến thế!
📝 Examples (5) / Ví dụ
She is still trying to get over a bad cold.
Cô ấy vẫn đang cố gắng bình phục sau một trận cảm nặng.
Don’t worry, you will get over him eventually.
Đừng lo lắng, rồi bạn cũng sẽ quên được anh ta thôi.
I can’t get over how expensive food has become here.
Tôi không thể tin nổi đồ ăn ở đây lại trở nên đắt đỏ như vậy.
It took him years to get over the loss of his business.
Anh ấy mất nhiều năm mới vượt qua được thất bại trong kinh doanh.
He gradually got over his fear of speaking in public.
Anh ấy dần dần vượt qua được nỗi sợ phát biểu trước đám đông.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get over an illness – bình phục sau một cơn bệnh
- get over a breakup – vượt qua việc chia tay
- get over a shock – vượt qua một cú sốc
- get over the fear of something – vượt qua nỗi sợ cái gì
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn