get through – Cấu trúc và cách dùng

get through

/Phrasal Verb/
B1 Common Daily Life Work

📖 Meaning / Ý nghĩa

To succeed in contacting someone by phone, to pass an exam or official test, or to manage to survive and finish a difficult situation or task.

Vượt qua (kỳ thi, khó khăn), liên lạc được qua điện thoại, hoặc hoàn thành một công việc/nhiệm vụ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang 📲 băng qua (through) một hàng rào chướng ngại vật hoặc một đường dây điện thoại bận rộn để 🎯 đến đích (get) thành công! Vì vậy, get through mang nghĩa là vượt qua khó khăn hoặc kết nối điện thoại thành công. Nhớ dùng giới từ TO khi nói về việc liên lạc với ai đó nhé: get through to somebody! 🌟

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • get through to someone

    I tried calling several times, but I couldn’t get through to him.

    Tôi đã cố gọi nhiều lần nhưng không thể kết nối máy với anh ấy.

  • get through something

    She needs to get through this exam before she can graduate.

    Cô ấy cần vượt qua kỳ thi này trước khi có thể tốt nghiệp.

  • get through a task/workload

    We managed to get through all the paperwork by midday.

    Chúng tôi đã hoàn thành toàn bộ đống giấy tờ trước buổi trưa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I tried to phone the bank, but I couldn’t get through.

Tôi đã cố gọi điện cho ngân hàng nhưng không thể kết nối được.

2

With support from her family, she got through the painful experience.

Với sự hỗ trợ từ gia đình, cô ấy đã vượt qua trải nghiệm đau buồn đó.

3

If he works hard, he will get through his medical school exams.

Nếu chăm chỉ, anh ấy sẽ thi đỗ các kỳ thi ở trường y.

4

We have a lot of emails to get through before the end of the day.

Chúng tôi có rất nhiều email cần xử lý xong trước khi hết ngày làm việc.

5

I tried to explain the rule, but I just couldn’t get through to him.

Tôi đã cố giải thích quy định nhưng không thể làm cho anh ấy hiểu được.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

survive reach complete

💧 Opposites / Trái nghĩa

fail give up fail to reach

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • get through an exam – thi đỗ / vượt qua kỳ thi
  • get through to someone – liên lạc được với ai qua điện thoại
  • get through a difficult time – vượt qua giai đoạn khó khăn
  • get through a heavy workload – giải quyết xong khối lượng công việc lớn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday conversation, business, and academic contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Have you been able to call the service center yet?

B: Yes, I finally got through after waiting for twenty minutes.

A: That’s great! Hope they can help us get through this issue quickly.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I couldn’t get through with him on the telephone.
I couldn’t get through to him on the telephone.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *