give away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To give something to someone for free, or to accidentally reveal a secret, feeling, or truth.
Tặng/cho miễn phí cái gì đó, hoặc vô tình tiết lộ bí mật, cảm xúc, sự thật.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn cầm một món đồ hoặc bí mật trên tay rồi GIVE (đưa) nó đi AWAY (xa khỏi bạn) 🎁🤫. Nếu là quà tặng thì bạn cho miễn phí, còn nếu là bí mật thì bạn đã trót làm lộ mất tiêu rồi! Hãy nhớ: give away = cho đi đồ đạc HOẶC làm bay mất bí mật!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give something away
They are giving away free tickets to the concert.
Họ đang phát tặng vé xem hòa nhạc miễn phí.
-
give away + secret / plot / detail
Don’t give away the ending of the movie!
Đừng làm lộ kết phim nhé!
-
give someone away
His nervous voice gave him away.
Giọng nói bồn chồn đã tố giác anh ấy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The shop is giving away a tote bag with every purchase over $50.
Cửa hàng đang tặng một chiếc túi vải cho mỗi hóa đơn trên 50 đô la.
I tried to pretend I was calm, but my shaking hands gave me away.
Tôi cố giả vờ bình tĩnh, nhưng đôi bàn tay run rẩy đã tố giác tôi.
She accidentally gave away the surprise party details to her brother.
Cô ấy vô tình làm lộ thông tin về bữa tiệc bất ngờ cho anh trai mình.
He decided to give away all his old books to the community library.
Anh ấy quyết định tặng lại toàn bộ sách cũ cho thư viện cộng đồng.
Her smile gave away how excited she really was.
Nụ cười của cô ấy đã tố cáo cô ấy đang hào hứng đến mức nào.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give away free samples – phát mẫu thử miễn phí
- give away a secret – tiết lộ bí mật
- give away the ending / plot – làm lộ kết cục / cốt truyện
- give away the bride – dắt tay cô dâu trao cho chú rể
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, media, and marketing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn