give back – Cấu trúc và cách dùng

give back

/phrasal verb/
A2 Common Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return something to the person who gave or lent it to you; or to contribute time, money, or effort to help society or your community.

Trả lại đồ vật cho người đã cho mượn; hoặc đóng góp, cống hiến lại cho cộng đồng và xã hội.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn mượn đồ của người khác 🎁, sau đó quay lưng đi về phía họ 🔄 (back) để trao tận tay 🤲 (give) đồ vật đó. Thế là give back có nghĩa là trả lại!

💡 Mẹo kẹp chả: Khi dùng với các đại từ ngắn như it hay them, hãy kẹp chúng ở giữa nhé: give IT back chứ không đứng sau lưng back đâu nha! 🎉

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • give + something + back (to somebody)

    Don’t forget to give my key back to me.

    Đừng quên trả lại chìa khóa cho tôi đấy.

  • give back + something

    The museum agreed to give back the historical artifacts.

    Bảo tàng đã đồng ý trả lại các hiện vật lịch sử.

  • give back to + somebody/something

    Successful businessmen often want to give back to the community.

    Các doanh nhân thành đạt thường muốn đóng góp lại cho cộng đồng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Please give back my pen when you finish writing.

Hãy trả lại bút cho tôi khi bạn viết xong nhé.

2

He promised to give back all the money he borrowed by next week.

Anh ấy hứa sẽ trả lại toàn bộ số tiền đã vay trước tuần sau.

3

Volunteering at a local shelter is a great way to give back.

Làm tình nguyện tại mái ấm địa phương là một cách tuyệt vời để cống hiến cho xã hội.

4

The police forced the thief to give back the stolen bicycle.

Cảnh sát đã buộc tên trộm phải trả lại chiếc xe đạp bị lấy cắp.

5

Winning the competition gave back her self-belief after a long struggle.

Chiến thắng cuộc thi đã trả lại niềm tin vào bản thân cho cô ấy sau một thời gian dài khó khăn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return restore hand back

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep take away withhold

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • give back to the community – đóng góp lại cho cộng đồng
  • give back borrowed money – trả lại tiền đã vay
  • give back confidence – trả lại sự tự tin
  • give back control – trao lại quyền kiểm soát

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations and philanthropic contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hey, can you give back my laptop charger? I need it for a meeting.

B: Oh, I’m so sorry! I left it right on your desk five minutes ago.

A: Ah, I see it now. Thanks for giving it back so quickly!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Please give back it to me as soon as possible.
Please give it back to me as soon as possible. (Khi tân ngữ là đại từ như ‘it’, ‘them’, bắt buộc phải đứng giữa ‘give’ và ‘back’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *