give forth
📖 Meaning / Ý nghĩa
To emit or produce something, such as a smell, sound, light, or heat.
Phát ra, tỏa ra, bốc ra (âm thanh, mùi hương, ánh sáng, nhiệt độ…)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ GIVE (cho đi) kết hợp với FORTH (ra phía trước). Khi cái gì đó ‘cho ra phía trước’ một mùi hương, âm thanh hay ánh sáng, tức là nó đang TỎA RA hoặc PHÁT RA điều đó! 💨🔊✨ Mẹo vui: Ăn tỏi xong mà lỡ miệng thở ra là bạn vừa give forth một ‘làn sóng’ hương vị cực kỳ nồng nặc đó nha! 🧄🤪
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give forth + sound/smell/light
The ancient tree gave forth a loud creak during the storm.
Cái cây cổ thụ phát ra một tiếng kẽo kẹt lớn trong suốt trận bão.
-
give forth a groan/cry
He gave forth a dramatic groan when he saw his exam results.
Anh ấy phát ra một tiếng thở dài thảm thiết khi nhìn thấy kết quả thi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After eating three extra-spicy burritos, Bob’s stomach gave forth a sound like an angry foghorn.
Sau khi ăn ba cái bánh burrito siêu cay, bụng của Bob phát ra âm thanh như tiếng còi sương mù đang giận dữ.
The forgotten durian in the fridge gave forth a smell so powerful it brought tears to the landlord’s eyes.
Quả sầu riêng bị bỏ quên trong tủ lạnh tỏa ra một mùi nồng nặc đến mức làm chủ nhà rơm rớm nước mắt.
When I tried to do a split at the dance battle, my trousers gave forth a horrifying ripping noise.
Khi tôi cố xoạc chân trong trận đấu vũ đạo, chiếc quần của tôi phát ra một tiếng rách kinh hoàng.
The mysterious pot of leftovers gave forth a strange green glow, convincing everyone it came from outer space.
Nồi đồ ăn thừa bí ẩn phát ra ánh sáng xanh lá lạ kỳ, khiến ai cũng tin rằng nó đến từ ngoài vũ trụ.
My dramatic cat gave forth a terrifying screech when I accidentally stepped on its invisible tail.
Con mèo diễn sâu của tôi phát ra một tiếng kêu thất thanh đáng sợ khi tôi vô tình dẫm phải cái đuôi ‘vô hình’ của nó.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give forth a stench – bốc ra mùi hôi thối
- give forth a sound – phát ra âm thanh
- give forth a fragrance – tỏa ra hương thơm
- give forth light – phát ra ánh sáng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon; mainly used in literary, formal, or dramatic contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn