give in – Cấu trúc và cách dùng

give in

/phrasal verb/
B2 Common Psychology Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To admit defeat, stop resisting, or agree to do something after initially refusing.

Đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua hoặc chấp nhận làm điều gì đó sau một thời gian phản đối.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang giữ vững pháo đài, nhưng đối phương quá dai dẳng nên bạn đành mở cửa cho họ bước IN (vào trong). 🏳️ Give in chính là ‘đầu hàng’ hay ‘nhượng bộ’! Nhớ luôn đi kèm giới từ to khi có đối tượng tác động nhé (ví dụ: give in to temptation – đầu hàng trước cám dỗ).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • give in (to somebody/something)

    He resisted for a long time, but finally gave in to temptation.

    Anh ấy đã cưỡng lại rất lâu, nhưng cuối cùng đành đầu hàng trước sự cám dỗ.

  • refuse to give in

    Despite facing severe hardship, the team refused to give in.

    Dù đối mặt với khó khăn chồng chất, đội bóng vẫn kiên quyết không chịu nhượng bộ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The management refused to give in to the union’s demands during the negotiations.

Ban quản lý đã từ chối nhượng bộ trước các yêu cầu của công đoàn trong suốt cuộc đàm phán.

2

I was trying to stay on a strict diet, but I finally gave in and ate a slice of cake.

Tôi đã cố gắng ăn kiêng nghiêm ngặt, nhưng cuối cùng tôi phải đầu hàng và ăn một miếng bánh.

3

Parents shouldn’t always give in when their children throw tantrums in public.

Cha mẹ không nên luôn luôn nhượng bộ khi con cái ăn vạ ở nơi công cộng.

4

After fighting the illness bravely for months, her body eventually gave in.

Sau nhiều tháng chiến đấu kiên cường với bệnh tật, cơ thể cô ấy cuối cùng đã suy kiệt.

5

Even though the odds were against them, the soldiers swore never to give in.

Mặc dù thế trận bất lợi, các chiến sĩ vẫn thề không bao giờ đầu hàng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

surrender yield capitulate concede

💧 Opposites / Trái nghĩa

resist hold out stand firm fight back

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • give in to pressure – nhượng bộ trước áp lực
  • give in to temptation – đầu hàng trước sự cám dỗ
  • give in to demands – chấp nhận các yêu sách
  • refuse to give in – từ chối nhượng bộ
  • give in to despair – chìm đắm trong sự tuyệt vọng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you going to the party tonight?

B: I said no, but Sarah kept begging me, so I eventually gave in.

A: Haha, she always knows how to make you give in!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She gave in the pressure and signed the contract.
She gave in to the pressure and signed the contract.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *