give into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop resisting a strong urge, desire, or pressure and allow oneself to be controlled by it
Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua trước áp lực, cám dỗ hoặc mong muốn mạnh mẽ
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang cố giữ mình (give), nhưng rồi lại nhảy tọt INTO (vào trong) đống bánh kem hay chiếc giường êm ái! 🍰😴 Hãy nhớ: give into = nhượng bộ, gục ngã trước sự cám dỗ. Mỗi lần cơn thèm trà sữa đè bẹp lý trí của bạn, bạn chính là đang give into nó đấy!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give into + something/someone
I tried to resist the bubble tea, but I finally gave into my cravings.
Tôi đã cố cưỡng lại trà sữa, nhưng cuối cùng tôi đã nhượng bộ trước sự thèm muốn của mình.
-
give into + temptation
Never give into the temptation of texting your ex at 2 AM.
Đừng bao giờ đầu hàng trước sự cám dỗ nhắn tin cho người yêu cũ lúc 2 giờ sáng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I promised myself I would study all night, but I gave into the temptation of my warm bed after five minutes.
Tôi hứa với bản thân sẽ học cả đêm, nhưng đã đầu hàng trước sự cám dỗ của chiếc giường ấm áp chỉ sau năm phút.
My cat stared at me with giant eyes until I gave into his demand for a second dinner.
Con mèo của tôi nhìn tôi chằm chằm bằng đôi mắt to tròn cho đến khi tôi phải chịu thua trước yêu sách đòi ăn bữa tối thứ hai của nó.
He tried to stick to his strict diet, but gave into a pizza that was loudly whispering his name.
Anh ấy đã cố gắng tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, nhưng lại nhượng bộ trước một chiếc pizza đang thì thầm tên anh ấy một cách tha thiết.
Never give into peer pressure, unless your friends are pressuring you to eat free ice cream.
Đừng bao giờ nhượng bộ trước áp lực bạn bè, trừ khi bạn bè đang ép bạn ăn kem miễn phí.
She gave into her toddler’s dramatic breakdown and bought him the giant pink dinosaur toy.
Cô ấy đã nhượng bộ trước màn ăn vạ kịch tính của đứa con nhỏ và mua cho nó con khủng long nhồi bông màu hồng khổng lồ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give into temptation – đầu hàng trước sự cám dỗ
- give into pressure – nhượng bộ trước áp lực
- give into demands – chịu thua trước các yêu sách
- give into cravings – đầu hàng trước cơn thèm ăn/muốn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn