give off – Cấu trúc và cách dùng

give off

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Science Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To produce, emit, or send out something such as a smell, heat, light, smoke, or a feeling/impression.

Tỏa ra, phát ra, bốc ra (mùi hương, nhiệt, ánh sáng, khói) hoặc tạo ra một cảm giác, năng lượng (vibe) nào đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Tưởng tượng bạn mở một hộp quà GIFT đặc biệt, ngay lập tức mùi hương ngào ngạt bay OFF (bắn ra ngoài) khắp căn phòng! 🎁✨

Ghi nhớ đơn giản: Give off = ‘Cho đi’ + ‘Ra ngoài’ ➔ Tỏa ra, phát ra (mùi hương, nhiệt độ, ánh sáng hoặc một năng lượng vibe nào đó).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • give off + something (smell/heat/light/fumes)

    Rotten eggs give off a strong unpleasant smell.

    Trứng thối tỏa ra một mùi hôi nồng rất khó chịu.

  • give off + a (good/bad) vibe/impression

    I don’t really trust him; he gives off a strange vibe.

    Tôi không thực sự tin tưởng anh ta; anh ta tỏa ra một năng lượng rất kỳ lạ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The sun gives off heat and light that sustain life on Earth.

Mặt Trời phát ra nhiệt và ánh sáng nuôi dưỡng sự sống trên Trái Đất.

2

Plastic releases dangerous gases when burned, giving off toxic fumes into the air.

Nhựa giải phóng khí nguy hiểm khi bị đốt, tỏa ra khí độc vào không khí.

3

These jasmine flowers give off a wonderful scent, especially at night.

Những bông hoa nhài này tỏa ra một mùi hương tuyệt vời, đặc biệt là vào ban đêm.

4

She was smiling, but her body language gave off a signal that she was nervous.

Cô ấy đang mỉm cười, nhưng ngôn ngữ cơ thể lại phát ra tín hiệu cho thấy cô ấy đang lo lắng.

5

The radiator wasn’t giving off much heat, so the room stayed freezing cold.

Lò sưởi không phát ra nhiều nhiệt nên phòng vẫn lạnh giá.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

emit release exude

💧 Opposites / Trái nghĩa

absorb take in soak up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • give off a smell / scent / odor – tỏa ra mùi hương / mùi hôi
  • give off heat and light – phát ra nhiệt và ánh sáng
  • give off toxic fumes / smoke – thải ra khói độc / khí độc
  • give off a bad vibe – tạo cảm giác không lành / năng lượng xấu

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in both everyday conversations and academic/scientific contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is it just me, or does this milk give off a sour odor?

B: Let me check. Oh yeah, it expired yesterday! Don’t drink it.

A: Good catch! I almost poured it into my morning coffee.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The factory gives off of a lot of smoke every day.
The factory gives off a lot of smoke every day. (Tuyệt đối không dùng thêm giới từ ‘of’ đằng sau ‘give off’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *