give onto
📖 Meaning / Ý nghĩa
If a door, window, or building gives onto a place, it opens directly towards it or faces it.
(Cửa, cửa sổ, tòa nhà) mở ra trực tiếp hoặc nhìn ra một không gian, địa điểm cụ thể.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚪 Hãy tưởng tượng cánh cửa nhà bạn vô cùng hào phóng, tự động cho (give) bạn một lối đi thẳng lên/vào (onto) một khoảng sân rộng. Cụm từ give onto chuyên dùng để mô tả cửa chính, cửa sổ hoặc ban công mở ra hay nhìn ra một không gian nào đó! 🌿👀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something (door/window/room) + give onto + somewhere
The French doors give onto a sunny terrace.
Cửa kiểu Pháp mở ra một khoảng sân hiên ngập nắng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
My bedroom window gives onto the neighbor’s yard, so I get a front-row seat to his daily shirtless yoga routine.
Cửa sổ phòng ngủ của tôi nhìn thẳng ra sân nhà hàng xóm, nên tôi có hẳn vé hàng đầu xem chú ấy tập yoga cởi trần mỗi ngày.
The kitchen door gives onto a tiny patio where local stray cats hold their daily mafia summits.
Cửa bếp mở ra một khoảng hiên nhỏ, nơi đám mèo hoang trong xóm họp thượng đỉnh kiểu mafia hàng ngày.
We booked a ‘scenic view’ room, but the window gave onto a brick wall and a very judgmental pigeon.
Chúng tôi đặt phòng ‘trải nghiệm cảnh đẹp’, nhưng cửa sổ lại nhìn ra một bức tường gạch cùng một con chim bồ câu thích phán xét.
The secret door in the library gives onto a dark cellar that is definitely haunted by bad life decisions.
Cánh cửa bí mật trong thư viện dẫn ra một căn hầm tối tăm chắc chắn đang bị ám bởi những quyết định sai lầm trong cuộc đời.
The luxury suite’s glass wall gives onto the swimming pool, so try not to fall in while walking drunk.
Bức tường kính của phòng VIP hướng thẳng ra hồ bơi, vì vậy nhớ đừng để bị ngã xuống đó khi đang đi đứng say khướt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- doors give onto – những cánh cửa mở ra…
- window gives onto the street – cửa sổ nhìn ra mặt đường
- balcony gives onto the sea – ban công hướng ra biển
- back exit gives onto an alley – lối thoát sau dẫn ra một con hẻm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in casual conversation; mostly used in literature, formal descriptive English, and British English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn