give out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To distribute something to many people, or to stop working, be completely used up, or fail.
Phân phát cái gì đó cho nhiều người, hoặc ngưng hoạt động, cạn kiệt, đổ gục (do quá mệt/hỏng).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đứng GIVE (cho) mọi thứ OUT (ra ngoài) cho đám đông 🎁 ➔ đó là phân phát. Hoặc nếu bạn đã CHO hết toàn bộ sức lực RA NGOÀI không còn giữ lại chút nào 🔋 ➔ nghĩa là sức lực bị cạn kiệt, đổ gục hoặc máy móc bị hỏng hóc!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give something + out / give out + something
The angry witch was giving out poisoned apples to unsuspecting tourists.
Bà mụ phù thủy giận dữ đang phát táo độc cho những du khách nhẹ đạ nhẹ dạ.
-
subject (machine/body part) + give out
My legs gave out right when I was trying to look cool in front of my crush.
Đôi chân tôi khuỵu xuống ngay đúng lúc tôi đang cố tỏ ra ngầu trước mặt người trong mộng.
-
give out + heat / light / smell
My roommate’s socks give out a smell that could wake the dead.
Đôi tất của đứa bạn cùng phòng tỏa ra cái mùi có thể làm người chết cũng phải tỉnh dậy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Santa’s back gave out halfway through the chimney, leaving him awkwardly stuck.
Lưng của Ông già Noel bị đơ nửa chừng khi đang chui qua ống khói, khiến ông bị kẹt một cách đầy ê ề.
My patience is about to give out if this Wi-Fi doesn’t load my cute cat video in three seconds.
Lòng kiên nhẫn của tôi sắp cạn sạch nếu cái Wi-Fi này không tải xong video mèo dễ thương trong ba giây nữa.
The mall security guard was giving out free advice nobody asked for.
Bác bảo vệ trung tâm thương mại đang phát miễn phí những lời khuyên chẳng ai mượn.
Right in the middle of his romantic proposal, the cheap microphone gave out with a loud screech.
Ngay giữa lúc anh ấy đang cầu hôn lãng mạn, cái micro giá rẻ bị hỏng và phát ra tiếng rú chói tai.
Her knees gave out when she saw the astronomical bill for her casual coffee date.
Đầu gối cô ấy khuỵu xuống khi nhìn thấy hóa đơn trên trời cho buổi hẹn hò cà phê ‘sương sương’.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give out flyers – phát tờ rơi
- legs / knees give out – chân / đầu gối khuỵu xuống (vì mệt)
- engine / battery gives out – động cơ / pin bị hỏng, cạn kiệt
- give out free samples – phát mẫu thử miễn phí
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken English and written stories
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn