give over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop doing something annoying or foolish (spoken informal British); or to dedicate/devote time or space to a specific purpose.
Thôi đi, dừng làm trò phiền phức/vớ vẩn lại (khẩu ngữ Anh-Anh); hoặc dành trọn thời gian/không gian cho một mục đích nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy nhớ 2 nét nghĩa chính siêu dễ ợt nhé:
1. Khi ai đó chém gió hoặc làm trò phiền phức, bạn gạt đi và hét lên: ‘Oh, give over!’ 🛑 (Thôi đi ông tướng, bớt xàm!). Nhớ là sau đó dùng động từ V-ing nha!
2. Khi một không gian/thời gian bị ‘giao lại’ hoàn toàn cho cái gì: be given over to 🐱 (Ví dụ: Căn phòng này đã ‘given over to’ mấy con mèo cưng cướp mất rồi!).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
Give over! / Give over + V-ing
Oh, give over! You’re not dying, it’s just a tiny paper cut!
Thôi đi ông tướng! Chưa chết được đâu, chỉ là đứt tay chút xíu thôi mà!
-
be given over to + Noun/V-ing
My entire Sunday was given over to arguing with my parrot.
Toàn bộ ngày Chủ nhật của tôi đã được dành trọn cho việc cãi nhau với con vẹt.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Oh, give over! You won’t turn into a werewolf just because you ate a raw clove of garlic!
Thôi đi ông! Làm gì có chuyện biến thành người sói chỉ vì ăn một tép tỏi sống!
His entire bedroom was given over to storing stolen traffic cones.
Toàn bộ phòng ngủ của nó đã được dành riêng để cất giấu mấy cái cọc tiêu giao thông chôm chĩa được.
Give over tickling me, or I swear I’ll spill all your embarrassing childhood secrets!
Dừng cù lét tớ ngay, không tớ thề sẽ khai sạch bí mật xấu hổ thời thơ ấu của cậu đấy!
After the breakup, his weekends were given over to crying and eating tub after tub of ice cream.
Sau khi thất tình, mấy ngày cuối tuần của anh ta dành trọn cho việc khóc lóc và xơi hết hộp kem này đến hộp kem khác.
Give over complaining about the rain; your hair was dirty and needed a free wash anyway!
Bớt phàn nàn về trời mưa đi; đằng nào tóc cậu chả đang bẩn và cần gội miễn phí!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- Oh, give over! – Thôi đi mà! / Đừng có vớ vẩn nữa!
- be given over entirely to – được dành hoàn toàn cho
- give over whining – thôi nhè nheo/thôi phàn nàn đi
- space given over to – không gian được dành riêng cho
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in spoken British English (informal imperative) and in formal written English (passive form).
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn