give through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To transmit, convey, or pass a message, news, or information through an intermediary, channel, or device.
Truyền đạt, thông báo hoặc gửi tin nhắn/thông tin thông qua một người trung gian, thiết bị hoặc kênh truyền thông.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang GIVE (đưa) một tin nhắn chui THROUGH (xuyên qua) một cái ống nghe hoặc người trung gian! 📞 Cụm từ này có nghĩa là truyền đạt thông tin qua một phương tiện hoặc trung gian. Tưởng tượng hình ảnh một chú vẹt láu cá truyền tin đồn qua vách ngăn phòng nhé! 🦜✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give something through (to somebody)
She gave the urgent message through to her boss via a carrier pigeon named Bob.
Cô ấy đã truyền bản tin khẩn cấp đến sếp của mình thông qua một chú chim câu đưa thư tên là Bob.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The secret agent tried to give the password through the walkie-talkie, but only produced dramatic burp sounds.
Viên đặc vụ cố gắng truyền mật mã qua bộ đàm, nhưng chỉ phát ra những tiếng ợ hơi đầy kịch tính.
My grandma tried to give her secret pie recipe through Zoom, but accidentally muted herself for forty minutes.
Bà tôi cố gắng truyền lại công thức bánh pie bí truyền qua Zoom, nhưng vô tình tắt mic suốt bốn mươi phút.
The parrot gave the gossip through to the entire neighborhood before I could even stop it.
Con vẹt đã truyền bản tin giật gân cho cả xóm trước khi tôi kịp ngăn nó lại.
He attempted to give his love letter through the narrow door slot, but his dog ate it halfway.
Anh ấy cố truyền bức thư tình qua khe cửa hẹp, nhưng chú chó của anh đã ăn mất một nửa.
The radio was so glitchy that when the captain gave the orders through, everyone heard ‘bring pizza’ instead of ‘fall back’.
Cái bộ đàm bị lỗi đến mức khi thuyền trưởng truyền lệnh qua, ai cũng nghe thành ‘mang pizza đến’ thay vì ‘rút lui’.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give a message through – chuyển một tin nhắn qua kênh/trung gian
- give information through – truyền đạt thông tin qua
- give orders through – truyền mệnh lệnh qua hệ thống/trung gian
- give word through – đánh tiếng/truyền tin qua người khác
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Rare in modern English; mostly used when emphasizing the channel or medium of communication.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn