give up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop doing or having something, or to stop trying to do something because it is too difficult.
Từ bỏ, bỏ cuộc, hoặc dừng một thói quen/hành động nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh: Tưởng tượng bạn đưa (GIVE) món đồ ăn vặt giấu lên tủ cao (UP) để quyết tâm TỪ BỎ thói quen ăn đêm! Nhớ thần chú: Cho lên cao là buông tay bỏ cuộc -> BỎ CUỘC / TỪ BỎ. ⚠️ Lưu ý quan trọng: Sau give up nhớ dùng động từ thêm -ING (V-ing) chứ không dùng To-V nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give up + V-ing / Noun
I gave up eating late at night to get a six-pack, but the fridge kept calling my name.
Tôi đã bỏ thói quen ăn đêm để có cơ bụng 6 múi, nhưng cái tủ lạnh cứ réo tên tôi mãi.
-
give up on + somebody/something
Don’t give up on your dreams! Keep sleeping!
Đừng từ bỏ giấc mơ của bạn! Hãy tiếp tục ngủ!
-
give yourself/somebody up (to someone)
The thief gave himself up to the police after getting stuck in the bathroom window.
Tên trộm đã tự thú với cảnh sát sau khi bị kẹt ở cửa sổ nhà vệ sinh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I decided to give up sugar today, which lasted for a record-breaking 12 minutes until someone brought donuts.
Hôm nay tôi quyết định từ bỏ đường, và quyết tâm đó kéo dài kỷ lục 12 phút cho đến khi có người mang bánh donut tới.
Never give up on your dreams, unless your dream is to eat soup with a fork.
Không bao giờ từ bỏ giấc mơ của bạn, trừ khi giấc mơ đó là ăn súp bằng nĩa.
My gym trainer told me not to give up, so I ran straight out the door to the bubble tea shop.
HLV gym bảo tôi đừng bỏ cuộc, thế là tôi chạy thẳng ra khỏi cửa tới ngay quán trà sữa.
Cats never give up on knocking things off the table; their dedication is truly inspiring.
Lũ mèo không bao giờ từ bỏ việc hất văng mọi thứ khỏi mặt bàn; sự kiên trì của chúng thật sự truyền cảm hứng.
I gave up trying to understand modern art when I realized I was staring at a fire extinguisher.
Tôi đã từ bỏ việc cố hiểu nghệ thuật hiện đại khi nhận ra mình đang chằm chằm nhìn vào một cái bình chữa cháy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give up smoking – bỏ hút thuốc
- give up hope – mất hy vọng / từ bỏ hy vọng
- give up easily – dễ dàng bỏ cuộc
- give up your seat – nhường ghế (cho ai đó)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Extremely high (Top 100 most common English phrasal verbs)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn