give way
📖 Meaning / Ý nghĩa
To allow someone or something to go first, to collapse under weight or pressure, or to stop resisting and be replaced by something else.
Nhường đường, nhượng bộ trước ai đó/cái gì, hoặc bị sập/gãy do trọng lực/áp lực.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang cầm biển báo GIVE (cho) + WAY (lối đi) đứng ở ngã tư để nhường đường cho người khác đi trước 🚗💨. Còn khi cái ghế hoặc cây cầu quá yếu, nó không chịu nổi lực nữa nên đành nhường bước / sụp đổ xuống đất! Nhớ ngắn gọn: give way = nhường đường hoặc sập đổ! 🛑💥
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
give way to + somebody/something
You must give way to traffic coming from the right at a roundabout.
Bạn phải nhường đường cho xe cộ đi từ bên phải tại vòng xuyến.
-
give way (under something)
The old wooden chair gave way under his heavy weight.
Cái ghế gỗ cũ đã bị gãy rụi dưới sức nặng của anh ấy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The chair gave way under my uncle during Christmas dinner, taking the gravy boat down with him.
Cái ghế đã gãy rụi dưới người bác tôi trong bữa tối Giáng sinh, kéo theo cả bát nước sốt đổ ập xuống.
I had to give way to a family of ducks crossing the street, which made me 20 minutes late for work.
Tôi phải nhường đường cho một gia đình nhà vịt sang đường, làm tôi đi làm muộn mất 20 phút.
My stubborn pride gave way to my overwhelming hunger, so I apologized just to eat her pizza.
Lòng tự trọng bướng bỉnh của tôi đã phải nhượng bộ trước cơn đói cồn cào, nên tôi đành xin lỗi chỉ để được ăn bánh pizza của cô ấy.
His polite smile gave way to pure terror when he saw his wife holding his credit card statement.
Nụ cười lịch sự của anh ấy lập tức nhường chỗ cho sự kinh hãi tột cùng khi thấy vợ đang cầm bản sao kê thẻ tín dụng.
My strict Monday diet gave way to a passionate midnight affair with a tub of ice cream.
Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt ngày thứ Hai của tôi đã nhượng bộ cho một cuộc ‘tình lén lút’ đầy cuồng nhiệt lúc nửa đêm với một hũ kem.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- give way to pressure – nhượng bộ trước áp lực
- give way to traffic – nhường đường cho xe cộ
- give way to despair – buông xuôi theo sự tuyệt vọng
- give way to tears – bật khóc, không kìm được nước mắt
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in driving contexts, news reports, and everyday conversations.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn