go about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To start dealing with a problem or task, or to continue doing your usual daily activities.
Bắt đầu tiến hành, giải quyết một công việc/vấn đề, hoặc tiếp tục duy trì công việc sinh hoạt hàng ngày.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ go (đi) kết hợp với about (xung quanh) 🏃♂️. Bạn đang ‘đi loanh quanh’ để xắn tay áo lên bắt tay vào giải quyết một công việc hoặc làm các hoạt động thường nhật. Nhớ nhé: Sau go about luôn là danh từ hoặc động từ thêm -ING (ví dụ: go about doing something) chứ tuyệt đối không dùng to V đâu nha! 🎯
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go about + noun / -ing
I’m not sure how to go about solving this issue.
Tôi không chắc phải bắt đầu giải quyết vấn đề này như thế nào.
-
go about one’s business / daily life
Despite the storm, people went about their daily business.
Mặc cho cơn bão, mọi người vẫn tiếp tục công việc hàng ngày của họ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
How do you go about applying for a research grant?
Làm thế nào để bắt đầu nộp đơn xin tài trợ nghiên cứu?
He went about his work quietly without complaining.
Anh ấy lặng lẽ tiến hành công việc của mình mà không hề than phiền.
You are going about it all the wrong way; let me show you how.
Bạn đang làm việc đó hoàn toàn sai cách rồi; để tôi chỉ cho bạn cách làm.
Shoppers went about their business as usual despite the construction work.
Khách mua sắm vẫn đi lại mua bán như thường lệ bất chấp việc thi công.
What is the best way to go about finding a reliable contractor?
Cách tốt nhất để tiến hành tìm một nhà thầu uy tín là gì?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go about your business – làm công việc thường ngày của bạn
- go about things the right/wrong way – tiến hành mọi thứ đúng/sai cách
- go about solving a problem – bắt đầu giải quyết một vấn đề
- go about getting a visa – tiến hành làm thủ tục xin visa
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in professional contexts, academic writing, and daily spoken English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn