go across
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move or travel from one side of a place, area, road, or river to the other.
Đi qua, băng qua từ bên này sang bên kia (con đường, con sông, căn phòng…).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang đi (go) cắt ngang qua (across) một con đường! Từ across có chứa chữ ‘cross’ (dấu X) ❌, gợi nhớ hình ảnh đi cắt ngang từ bờ bên này sang bờ bên kia nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go across + noun
Be careful when you go across the street.
Hãy cẩn thận khi bạn đi sang bên kia đường.
-
go across (to + place)
She went across to the bakery to buy some fresh bread.
Cô ấy đi sang tiệm bánh để mua một ít bánh mì tươi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Look both ways before you go across the road.
Nhìn cả hai bên trước khi bạn băng qua đường.
We can go across the river by taking a small ferry.
Chúng ta có thể băng qua sông bằng một chuyến phà nhỏ.
He got up from his desk and went across the room to open the window.
Anh ấy đứng dậy khỏi bàn làm việc và đi ngang qua phòng để mở cửa sổ.
They built a new bridge so pedestrians can go across safely.
Họ đã xây một cây cầu mới để người đi bộ có thể đi qua an toàn.
I am just going across to the shop; do you need anything?
Tớ chuẩn bị đi sang cửa hàng đây; cậu có cần mua gì không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go across the street – đi qua đường
- go across the bridge – đi qua cầu
- go across the river – băng qua sông
- go across the room – đi ngang qua phòng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday speech and writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn